(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hor görülmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

hor görülmek

/hoɾ ɟøɾylˈmec/
bị khinh bỉ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hor görülmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Değersiz veya önemsiz kabul edilmek, aşağılanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị khinh miệt, bị ghét cay ghét đắng; bị coi thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yoksullar toplumda sık sık hor görülür."

    "Người nghèo thường xuyên bị coi thường trong xã hội."

  • "Bu davranışıyla hepimiz tarafından hor görüldü."

    "Với hành vi đó, anh ta bị tất cả chúng tôi khinh bỉ."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'görmek' (thấy, nhìn) ở đây mang nghĩa bị động. 'Hor görmek' là coi thường, khinh miệt. 'Hor görülmek' là bị coi thường, bị khinh miệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)