(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüksek beklenti
B1
İsim B1 Chung (thường gặp trong Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học)

yüksek beklenti

/ˈjyksec bekˈlenti/
kỳ vọng cao
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüksek beklenti" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin olacağına veya birinin bir şeyi başaracağına dair güçlü bir inanç veya umut.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kỳ vọng cao, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đạt được điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, yeni üründen yüksek beklenti içinde."

    "Công ty có kỳ vọng cao vào sản phẩm mới."

  • "Öğrencilerin sınav sonuçlarından yüksek beklentileri var."

    "Học sinh có kỳ vọng cao vào kết quả kỳ thi của họ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kỳ vọng lớn hoặc sự mong đợi cao về một điều gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)