(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşük beklenti
B1
İsim (isim öbeği) B1 Chung

düşük beklenti

[dyʃyk bekˈlenti]
kỳ vọng thấp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşük beklenti" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin pek iyi veya başarılı olmayacağına dair bir tahmin veya inanç durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không tốt hoặc thành công lắm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Düşük beklentilerle başladık ama sonuç harika oldu."

    "Chúng tôi bắt đầu với kỳ vọng thấp nhưng kết quả lại rất tuyệt vời."

  • "Onun hakkında düşük beklentilerim vardı, ama beni şaşırttı."

    "Tôi đã có những kỳ vọng thấp về anh ấy, nhưng anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

az umut(ít hy vọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm danh từ thông thường. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào 'beklenti'. Ví dụ, 'beklentim' (kỳ vọng của tôi) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Düşük beklentilerle başlanan bu proje, beklenmedik bir başarıya ulaştı."
    Dự án này, được bắt đầu với những kỳ vọng thấp, đã đạt được một thành công bất ngờ.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'beklenti' để tạo thành số nhiều, 'beklentiler', vì chủ ngữ là 'những kỳ vọng' chứ không phải 'kỳ vọng'.
  • "Düşük beklentiden dolayı proje ekibi yeterince motive edilmedi."
    Do kỳ vọng thấp, đội dự án đã không được động viên đầy đủ.
    Hậu tố '-den' (biến thể của '-dan' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'beklenti' để biểu thị nguyên nhân, 'từ kỳ vọng thấp'.
  • "Düşük beklentiye rağmen, sonuçlar oldukça memnun edici bulundu."
    Mặc dù kỳ vọng thấp, kết quả được đánh giá là khá thỏa mãn.
    Hậu tố '-ye' (biến thể của '-e' theo hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'beklenti' để chỉ sự đối lập, 'mặc dù kỳ vọng'.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim düşük beklentilerim vardı, bu yüzden hayal kırıklığına uğramadım."
    Tôi đã có những kỳ vọng thấp, vì vậy tôi không thất vọng.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít - 'benim') và '-ler' (số nhiều) và '-i' (chỉ định) vào 'düşük beklenti' để chỉ sự sở hữu của 'tôi' và ở dạng số nhiều và tân ngữ xác định. Vì 'beklenti' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên thêm âm đệm 'm' vào sau chủ sở hữu.
  • "Senin düşük beklentin onu şaşırttı."
    Sự mong đợi thấp của bạn đã khiến anh ấy ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít - 'senin') vào 'düşük beklenti' để chỉ sự sở hữu của 'bạn'. Vì 'beklenti' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên thêm âm đệm 'n' vào sau chủ sở hữu.
  • "Onların düşük beklentileri yüzünden proje başarılı olmadı."
    Dự án không thành công vì kỳ vọng thấp của họ.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều - 'onların') vào 'düşük beklenti' để chỉ sự sở hữu của 'họ' và ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)