görgüsüz
[ɟørˈɟysyz]
vô duyên
İyi (B2)
Anlam "görgüsüz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ne nezaket bilen, davranışlarında incelik olmayan, kaba, hoyrat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vụng về, thiếu tế nhị, không lịch thiệp, cục mịch, quê mùa
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar görgüsüz ki, restoranda nasıl davranacağını bilmiyor."
"Anh ta vô duyên đến mức không biết cách cư xử trong nhà hàng."
"Görgüsüz davranışlarıyla herkesi rahatsız etti."
"Anh ta làm phiền mọi người bằng những hành vi vô duyên của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'görgüsüz' là một tính từ, và hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-ü'. Khi sử dụng để mô tả người, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | görgüsüz |
O çok görgüsüz bir insan.
(Anh ta là một người rất vô duyên.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | görgüsüzü |
Görgüsüzü kimse sevmez.
(Không ai thích một người vô duyên cả.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | görgüsüze |
Görgüsüze laf anlatmak zordur.
(Rất khó để giải thích cho một người vô duyên.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | görgüsüzde |
Görgüsüzde edep olmaz.
(Một người vô duyên thì không có sự lịch thiệp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | görgüsüzden |
Görgüsüzden uzak durmak en iyisidir.
(Tốt nhất là nên tránh xa những người vô duyên.) |
| Plural (Çoğul) | görgüsüzler |
Görgüsüzler toplumda hoş karşılanmaz.
(Những người vô duyên không được chào đón trong xã hội.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
