ayağa kalkmak
/ajaːˈa kaɫkˈmak/
Đứng lên
Başlangıç (A1)
Anlam "ayağa kalkmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Oturur veya yatar pozisyondan kalkıp ayakları üzerinde durmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đứng dậy, đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen ayağa kalkın."
"Xin vui lòng đứng lên."
"Ders bitince herkes ayağa kalktı."
"Khi buổi học kết thúc, mọi người đều đứng lên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğretmen ayağa kalkınca bütün sınıf sustu."Khi giáo viên đứng dậy, cả lớp đã im lặng.Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc động từ 'kalk-'. Vì nguyên âm cuối của gốc là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phải là '-ınca'. Cấu trúc này có nghĩa là 'khi/ngay khi (hành động) xảy ra'.
-
"Komutan ayağa kalkınca bütün askerler selam verdi."Khi người chỉ huy đứng dậy, tất cả binh lính đã chào (theo nghi thức quân đội).Gốc động từ 'kalk-' kết hợp với hậu tố động trạng từ '-ınca'. Quy tắc hòa phối nguyên âm (A/I/O/U -> A) quyết định dạng của hậu tố là '-ınca'. Cả cụm 'ayağa kalkınca' diễn tả hành động làm tiền đề cho hành động chính 'selam verdi'.
-
"Uzun süre oturduktan sonra aniden ayağa kalkınca başım döndü."Sau khi ngồi một lúc lâu, lúc tôi đột ngột đứng dậy thì tôi bị chóng mặt.Động từ 'kalkmak' được chia thành 'kalkınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Nguyên âm 'a' trong 'kalk-' yêu cầu hậu tố phải ở dạng '-ınca' để đảm bảo sự hài hòa về nguyên âm trong từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
