durmak
[ˈduɾ.mak]
đứng
Başlangıç (A1)
Anlam "durmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayakta, dik bir biçimde bulunmak; dengede kalmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đứng, ở tư thế thẳng, được giữ thăng bằng bằng chân.
Örnekler (Ví dụ)
"Otobüs durağa yaklaşınca durdu."
"Xe buýt dừng lại khi đến gần trạm."
"Lütfen burada durun, ben ineceğim."
"Làm ơn dừng ở đây, tôi sẽ xuống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'durmak' có thể đi kèm với trạng thái hoặc vị trí. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yağmur başlayınca otobüs durağında durarak bekledik."Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi đã đứng đợi ở trạm xe buýt.Động từ 'durmak' biến đổi thành 'durarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'đợi' được thực hiện trong khi 'đứng'.
-
"Güneş batınca serinlemek için balkonda durunca rahatladım."Khi mặt trời lặn, tôi cảm thấy thoải mái khi đứng trên ban công để tận hưởng sự mát mẻ.Động từ 'durmak' biến đổi thành 'durunca' bằng cách thêm hậu tố '-unca'. Hậu tố '-unca' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'cảm thấy thoải mái' xảy ra khi 'đứng'.
-
"Öğretmen gelince bütün öğrenciler ayağa kalkarak durunca sessizlik oldu."Khi giáo viên đến, tất cả học sinh đứng dậy và giữ yên lặng.Động từ 'durmak' biến đổi thành 'durunca' (sau khi kalkarak) bằng cách thêm hậu tố '-unca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả việc trở nên yên lặng xảy ra khi mọi người đứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
