ayin
/ɑːˈjɪn/
nghi lễ
Orta (B1)
Anlam "ayin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir dinin törensel uygulaması, özellikle Hristiyanlıkta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hình thức hoặc công thức theo đó việc thờ phượng tôn giáo công cộng, đặc biệt là thờ phượng của đạo Cơ đốc, được tiến hành.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ayin çok eski zamanlardan beri devam ediyor."
"Nghi lễ này đã tiếp diễn từ thời cổ đại."
"Düğün ayini kilisede yapıldı."
"Nghi lễ đám cưới được tổ chức trong nhà thờ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào 'ayin'. Ví dụ: 'ayinler' (các nghi lễ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu ayine katılmak için uzun bir yolculuk yaptım."Tôi đã thực hiện một hành trình dài để tham gia buổi lễ này.Thêm hậu tố '-e' (dạng biến thể của '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'ayin' thành 'ayine' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) của động từ 'katılmak'.
-
"Ayinin sonunda hepimiz huzur doluyduk."Vào cuối buổi lễ, tất cả chúng tôi đều tràn đầy bình yên.Thêm hậu tố '-in' vào 'ayin' thành 'ayinin' để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki), nghĩa là 'cuối của buổi lễ'. Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Ayini yöneten kişi çok deneyimli bir rahipti."Người điều hành buổi lễ là một vị linh mục rất giàu kinh nghiệm.Thêm hậu tố '-i' vào 'ayin' thành 'ayini' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'yönetmek'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kilisede her pazar ayine katılabiliriz."Chúng ta có thể tham dự lễ (ayin) ở nhà thờ này vào mỗi Chủ nhật.Thêm hậu tố '-e' vào 'ayin' (ayin + e -> ayine) vì 'katıl-' (tham gia) đòi hỏi bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e' vì nguyên âm cuối của 'ayin' gần nhất là 'i'. Thêm '-bil' vào động từ 'katıl-' để diễn tả khả năng.
-
"Seyirciler, şamanın ayinini büyülenmiş gibi izleyebildiler."Khán giả có thể xem buổi lễ (ayin) của thầy tế một cách say mê.Thêm hậu tố '-ini' vào 'ayin' (ayin + i -> ayini) để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne) vì 'ayin' là đối tượng trực tiếp của hành động 'izlemek' (xem). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' vì nguyên âm cuối của 'ayin' là 'i'. '-bil' được thêm vào động từ 'izle-' để diễn tả khả năng trong quá khứ.
-
"Bu eski tapınakta rahipler karmaşık ayinler yapabilirlerdi."Các thầy tu có thể thực hiện các nghi lễ (ayinler) phức tạp trong ngôi đền cổ này.Thêm hậu tố '-ler' vào 'ayin' (ayin + ler -> ayinler) để tạo số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'ler' vì các nguyên âm 'i' và 'n' phù hợp với nhóm 'e' và 'i'. '-bil' được thêm vào động từ 'yap-' để diễn tả khả năng trong quá khứ.
Liên từ cao cấp
-
"Bu kilisede her pazar yapılan ayine katılırım, zira bu benim için manevi bir yenilenme fırsatıdır."Tôi tham dự buổi lễ được tổ chức mỗi Chủ nhật ở nhà thờ này, bởi vì đó là cơ hội để tôi được đổi mới về mặt tinh thần.Không có hậu tố nào được thêm vào 'ayin' ở đây, vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite accusative) và không cần biến đổi trong cấu trúc này. 'Zira' là một liên từ cao cấp, có nghĩa là 'bởi vì'.
-
"Ayinin sonunda, cemaat üyeleri birbirleriyle kucaklaştılar ve hep birlikte dua ettiler, böylelikle birlik ve beraberlik duygularını pekiştirdiler."Vào cuối buổi lễ, các thành viên của cộng đồng ôm nhau và cùng nhau cầu nguyện, do đó củng cố cảm giác đoàn kết và thống nhất của họ.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'ayin' để chỉ 'cuối của buổi lễ'. Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (i-i). 'Böylelikle' là một liên từ cao cấp, có nghĩa là 'do đó'.
-
"Papaz, ayine başlamadan evvel, cemaate hoşgörü ve sevgi üzerine bir konuşma yaptı, mademki hepimiz Tanrı'nın çocuklarıyız."Trước khi bắt đầu buổi lễ, linh mục đã có một bài nói chuyện với cộng đồng về sự khoan dung và tình yêu thương, bởi vì tất cả chúng ta đều là con của Chúa.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'ayin' để chỉ 'trước buổi lễ'. Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (i-e). 'Mademki' là một liên từ cao cấp, có nghĩa là 'bởi vì'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu ayine katılmak istemiyorum."Tôi không muốn tham gia buổi lễ này.Thêm hậu tố '-e' vào 'ayin' (ayin + e -> ayine) vì đây là tân ngữ xác định (belirtme hal eki) và cần âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
-
"Senin ayinlerin çok ilginç."Những buổi lễ của bạn rất thú vị.Thêm hậu tố '-lerin' vào 'ayin' (ayin + ler + in -> ayinlerin). '-ler' là hậu tố số nhiều (çoğul eki) và '-in' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít (iyelik eki, 2. tekil şahıs).
-
"O, ayinde dua etti."Anh/Cô/Ông/Bà ấy đã cầu nguyện trong buổi lễ.Thêm hậu tố '-de' vào 'ayin' (ayin + de -> ayinde). '-de' là hậu tố chỉ vị trí (bulunma hal eki), có nghĩa là 'ở trong/tại'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu hafta sonu kilisede bir ayine katılalım."Cuối tuần này chúng ta hãy cùng tham dự một buổi lễ nhà thờ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'ayin' trong câu này. 'Ayin' đóng vai trò là tân ngữ không xác định, vì vậy nó không cần hậu tố nào. 'Katılalım' chia theo ngôi thứ nhất số nhiều của İstek Kipi.
-
"Keşke daha çok ayine gidebilsem."Ước gì tôi có thể đi lễ thường xuyên hơn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'ayin' trong câu này. 'Ayin' đóng vai trò là tân ngữ không xác định, vì vậy nó không cần hậu tố nào. 'Gidebilsem' chia theo ngôi thứ nhất số ít của İstek Kipi, diễn tả mong muốn.
-
"Onların dini ayinlerine saygı duyalım."Chúng ta hãy tôn trọng các nghi lễ tôn giáo của họ.Thêm hậu tố '-lerine' vào 'ayin'. Hậu tố '-leri' được thêm vào để biểu thị sở hữu số nhiều (nghi lễ của họ), và '-ne' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm gặp nhau, đồng thời biểu thị tân ngữ xác định. 'Duyalım' chia theo ngôi thứ nhất số nhiều của İstek Kipi.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün kilisede çok güzel bir ayin olmuş."Hôm qua đã có một buổi lễ rất đẹp tại nhà thờ.Thêm hậu tố '-i' vào 'ayin' thành 'ayini' (đối cách xác định - definite accusative) vì 'ayin' là đối tượng của 'görmek' (thấy). Sau đó thêm '-miş' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp.
-
"Söylentilere göre, o gizli ayinlere katılmış."Theo như lời đồn, anh ta đã tham gia vào những buổi lễ bí mật đó.Thêm hậu tố '-e' vào 'ayin' thành 'ayinlere' (đối cách gián tiếp số nhiều - dative plural) vì 'katılmak' (tham gia) đòi hỏi. Sau đó thêm '-miş' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
-
"Bana ayin sırasında neler olduğunu anlatmış."Anh ấy đã kể cho tôi những gì đã xảy ra trong buổi lễ.Thêm hậu tố '-i' vào 'ayin' thành 'ayini' (đối cách xác định - definite accusative). Sử dụng âm đệm 's' (arasında->sırasında) để tránh hai nguyên âm 'i' gặp nhau. Sau đó thêm '-nda' (trong). Cuối cùng thêm '-mış' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
