tek tek
[tek tek]
riêng lẻ
Temel (A2)
Anlam "tek tek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayrı ayrı, her biri kendi başına.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từng cái một; riêng lẻ; một cách đơn độc.
Örnekler (Ví dụ)
"Elmaları tek tek sepete koydu."
"Cô ấy đặt từng quả táo vào giỏ một cách riêng lẻ."
"Soruları tek tek cevapladı."
"Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách riêng lẻ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ lặp lại, nhấn mạnh sự riêng rẽ, đơn độc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
