(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayrım
B1
İsim (Noun) B1 Toán học, Sinh học, Kinh tế, Giáo dục

ayrım

/ajˈɾɯm/
sự phân biệt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayrım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ayırma eylemi, farklılık gösterme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình phân biệt, làm cho khác biệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Irk ayrımı insanlık suçudur."

    "Phân biệt chủng tộc là một tội ác chống lại loài người."

  • "Bu iki ürün arasında belirgin bir ayrım var."

    "Có một sự phân biệt rõ ràng giữa hai sản phẩm này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fark(sự khác biệt) ayırt(sự phân biệt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Irk ayrımını kesinlikle desteklemiyorum."
    Tôi hoàn toàn không ủng hộ sự phân biệt chủng tộc.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ayrım' để xác định đối tượng của hành động 'desteklemiyorum' (không ủng hộ). Hòa âm nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'ı' trong 'ayrım'.
  • "Cinsiyet ayrımını ortadan kaldırmak için çalışmalıyız."
    Chúng ta phải làm việc để loại bỏ sự phân biệt giới tính.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ayrım' để chỉ rõ đối tượng cần 'ortadan kaldırmak' (loại bỏ). Hòa âm nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'ı' trong 'ayrım'.
  • "Dil ayrımını körüklemek toplumu böler."
    Việc thổi bùng sự phân biệt ngôn ngữ sẽ chia rẽ xã hội.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ayrım' để xác định đối tượng của hành động 'körüklemek' (thổi bùng). Hòa âm nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'ı' trong 'ayrım'.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim için hiçbir ayrımınızın olmaması çok güzel."
    Việc bạn không hề có sự phân biệt đối xử nào với tôi thật tuyệt vời.
    Thêm hậu tố '-ınızın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều - của bạn) và hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'ayrım' để chỉ 'sự phân biệt của bạn'.
  • "O, onların arasında ayrım yapmıyor."
    Anh ấy/Cô ấy không phân biệt đối xử giữa bọn họ.
    Ở đây, 'ayrım' được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm động từ 'ayrım yapmak' (phân biệt đối xử).
  • "Bizim aramızdaki ayrımı anlamıyorum."
    Tôi không hiểu sự khác biệt giữa chúng ta.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'ayrım' và '-mı' (hậu tố sở hữu cách) để chỉ 'sự khác biệt'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu ayrımı haklı buluyor musunuz?"
    Bạn có thấy sự phân biệt đối xử này là đúng đắn không?
    Thêm hậu tố '-ı' (belirtme hal eki - cách xác định) vào 'ayrım' để chỉ rõ đối tượng của hành động (sự phân biệt cụ thể này). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mu' (Soru eki) phù hợp với hòa âm nguyên âm.
  • "Çocuklar arasında ayrımcılık yapıldı mı?"
    Có sự phân biệt đối xử giữa những đứa trẻ không?
    Thêm hậu tố '-cılık' (isimden isim yapım eki - hậu tố tạo danh từ) vào 'ayrım' để tạo thành 'ayrımcılık' (sự phân biệt đối xử). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-dı' (Geçmiş zaman eki - Quá khứ).
  • "Sizin için zengin ve fakir arasında bir ayrımı var mı?"
    Đối với bạn, có sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo không?
    Từ 'ayrım' ở dạng nguyên thể được sử dụng vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu hỏi, không cần thêm hậu tố biến đổi trong trường hợp này. Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mı' (Soru eki) phù hợp với hòa âm nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)