fark
/fɑɾk/
sự khác biệt
Temel (A2)
Anlam "fark" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki şey arasındaki ayrım, uyuşmazlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.
Örnekler (Ví dụ)
"İki resim arasındaki farkı bulabilir misin?"
"Bạn có thể tìm ra sự khác biệt giữa hai bức tranh không?"
"Onların fikirleri arasında büyük bir fark var."
"Có một sự khác biệt lớn giữa ý kiến của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fark |
Bu iki resim arasında büyük bir fark var.
(Có một sự khác biệt lớn giữa hai bức tranh này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | farkı |
Bu farkı anlamak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | farka |
Bu konuya farka dikkat çekmek istiyorum.
(Tôi muốn thu hút sự chú ý đến sự khác biệt trong vấn đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | farkta |
Davranışlarımızda büyük bir farkta bulunuyor.
(Có một sự khác biệt lớn trong hành vi của chúng ta.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | farktan |
Bu farktan dolayı sonuç değişti.
(Kết quả đã thay đổi vì sự khác biệt này.) |
| Plural (Çoğul) | farklar |
Bu iki ürün arasında birçok farklar var.
(Có rất nhiều sự khác biệt giữa hai sản phẩm này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sabah kahvemi içerken, dünkü kahveyle bugünkü kahve arasında bir fark ararım."Mỗi sáng khi uống cà phê, tôi tìm kiếm sự khác biệt giữa ly cà phê hôm qua và ly cà phê hôm nay.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách) vào 'fark' để chỉ đối tượng của hành động 'aramak' (tìm kiếm). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'ı'.
-
"Çocuklar, büyüklerle küçükler arasındaki farkı anlamaya çalışırlar."Trẻ em cố gắng hiểu sự khác biệt giữa người lớn và trẻ nhỏ.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách) vào 'fark' để chỉ đối tượng của hành động 'anlamak' (hiểu). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'ı'.
-
"Sanatçı, eserlerinde hayatla ölüm arasındaki farkı sürekli vurgular."Người nghệ sĩ liên tục nhấn mạnh sự khác biệt giữa sự sống và cái chết trong các tác phẩm của mình.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách) vào 'fark' để chỉ đối tượng của hành động 'vurgulamak' (nhấn mạnh). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'ı'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"İki resim arasındaki fark belirginleşince çocuklar hemen buldu."Ngay khi sự khác biệt giữa hai bức tranh trở nên rõ ràng, bọn trẻ đã tìm ra ngay.Từ 'fark' được thêm hậu tố '-ı' (farkı) để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtili Nesne). Do 'k' là một phụ âm thuộc nhóm 'ketçap', nó biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi có nguyên âm theo sau. '-ince' là hậu tố trạng từ thời gian (Zarf-Fiil).
-
"Olayın vahametini fark edince hemen polisi aradım."Ngay khi nhận ra mức độ nghiêm trọng của sự việc, tôi đã gọi cảnh sát ngay lập tức.Từ 'fark' được thêm hậu tố '-etmek' để tạo thành động từ 'fark etmek' (nhận ra). '-ince' là hậu tố trạng từ thời gian (Zarf-Fiil).
-
"Yaş ilerleyince, eskiden önemsiz görünen şeylerin farkına vardım."Khi tuổi tác tăng lên, tôi nhận ra những điều trước đây từng có vẻ không quan trọng.Từ 'fark' được thêm hậu tố '-ına' (farkına) để tạo thành cụm từ 'farkına varmak' (nhận ra). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm ('a' và 'ı') gặp nhau. '-ince' là hậu tố trạng từ thời gian (Zarf-Fiil).
Câu mệnh lệnh
-
"İki resim arasındaki farkı dikkatlice gör!"Hãy nhìn kỹ sự khác biệt giữa hai bức tranh!Từ 'fark' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-ı'. Nguyên âm cuối của từ 'fark' là 'a' (nguyên âm cuối cùng trước phụ âm 'k'). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a/ı -> ı), hậu tố chọn '-ı'. Phụ âm 'k' cuối từ 'fark' là một ngoại lệ, không biến đổi thành 'ğ' khi theo sau là nguyên âm.
-
"Küçük detaylara değil, büyük farka odaklan!"Đừng chú ý đến những chi tiết nhỏ, hãy tập trung vào sự khác biệt lớn!Từ 'fark' đã được thêm hậu tố chỉ hướng (dative) '-a'. Nguyên âm cuối của từ 'fark' là 'a'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e), hậu tố chọn '-a'. Phụ âm 'k' cuối từ 'fark' là một ngoại lệ, không biến đổi thành 'ğ' khi theo sau là nguyên âm.
-
"Yaşanan bu farktan bir sonuç çıkarın!"Hãy rút ra một kết luận từ sự khác biệt đã trải qua này!Từ 'fark' đã được thêm hậu tố xuất xứ (ablative) '-tan'. Nguyên âm cuối của từ 'fark' là 'a'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a), hậu tố chọn '-tan' (hoặc '-dan' nếu phụ âm cuối là hữu thanh). Vì 'k' là phụ âm vô thanh, nên hậu tố '-tan' được sử dụng thay vì '-dan' (tuân thủ quy tắc Fıstıkçı Şahap). Phụ âm 'k' cuối từ 'fark' không biến đổi.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"İki resim arasındaki farklar hemen göze çarpıyor."Những điểm khác biệt giữa hai bức tranh lập tức thu hút sự chú ý.Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào từ 'fark'. Nguyên âm cuối của 'fark' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-lar'.
-
"Kültürler arasındaki farklar bazen yanlış anlaşılmalara yol açabilir."Những khác biệt giữa các nền văn hóa đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào từ 'fark'. Nguyên âm cuối của 'fark' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-lar'.
-
"Küçük farklar bile büyük sonuçlar doğurabilir."Ngay cả những khác biệt nhỏ cũng có thể dẫn đến những kết quả lớn.Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào từ 'fark'. Nguyên âm cuối của 'fark' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-lar'.
Hậu tố sở hữu
-
"Seninle benim aramdaki fark çok büyük."Sự khác biệt giữa tôi và bạn là rất lớn.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'fark' để chỉ sự khác biệt 'của tôi'. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'fark' gần nhất với '-ı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı).
-
"Onun farkı, her zaman pozitif olmasıdır."Sự khác biệt của anh ấy/cô ấy là luôn tích cực.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'fark' để chỉ sự khác biệt 'của anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'fark' gần nhất với '-ı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı).
-
"Bu iki resim arasındaki farkı bulabilir misin?"Bạn có thể tìm ra sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?Thêm hậu tố '-ı' (chỉ định cách) vào 'fark' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'bulmak' (tìm kiếm). Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'fark' gần nhất với '-ı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu iki resim arasında bir fark var mı?"Có sự khác biệt nào giữa hai bức tranh này không?Hậu tố '-ı' (biến đổi 'a' -> 'ı' theo hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào sau 'fark' để chỉ định đối tượng được đề cập (sự khác biệt). 'var mı' là cấu trúc nghi vấn, 'mı' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Seninle benim düşüncelerim arasında büyük bir fark var mı?"Có sự khác biệt lớn giữa suy nghĩ của bạn và của tôi không?Hậu tố '-ı' (biến đổi 'a' -> 'ı' theo hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào sau 'fark' để chỉ định đối tượng được đề cập (sự khác biệt). 'var mı' là cấu trúc nghi vấn, 'mı' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Onun kararıyla senin kararın arasında bir fark buldun mu?"Bạn có tìm thấy sự khác biệt nào giữa quyết định của anh ấy/cô ấy và quyết định của bạn không?Không có hậu tố nào được thêm vào 'fark' ở đây vì nó đóng vai trò như một danh từ chung. 'buldun mu' là cấu trúc nghi vấn, 'mu' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün akşam film izledim. İki film arasında büyük bir fark vardı."Tối qua tôi đã xem phim. Có một sự khác biệt lớn giữa hai bộ phim.Thêm hậu tố '-ı' vào 'fark' để tạo tân ngữ xác định 'farkı' (sự khác biệt đó) vì 'fark' là đối tượng trực tiếp của 'vardı'. Vì 'fark' kết thúc bằng 'k', nó biến đổi thành 'farkı'.
-
"Sınav sonuçlarını öğrenince notlarımız arasındaki farkı anladım."Khi biết kết quả thi, tôi đã hiểu ra sự khác biệt giữa điểm số của chúng tôi.Thêm hậu tố '-ımız' (của chúng ta) và '-ı' (tân ngữ xác định) vào 'fark'. 'Fark' trở thành 'farkımız' (sự khác biệt của chúng ta), sau đó 'farkımız' + '-ı' -> 'farkımızı' (sự khác biệt CỦA CHÚNG TA ĐÓ) vì là đối tượng trực tiếp của động từ 'anladım' (tôi đã hiểu).
-
"Eski ve yeni ev arasındaki farkı hemen fark ettim."Tôi nhận ra ngay sự khác biệt giữa ngôi nhà cũ và ngôi nhà mới.Thêm hậu tố '-ı' vào 'fark' để tạo tân ngữ xác định 'farkı' (sự khác biệt đó) vì 'fark' là đối tượng trực tiếp của 'fark ettim' (tôi nhận ra). Vì 'fark' kết thúc bằng 'k', nó biến đổi thành 'farkı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
