(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayrıştırıcı
B2
sıfat B2 Tổng quát

ayrıştırıcı

/ajrɯʃtɯɾɯdʒɯ/
có tính chất phân tách
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayrıştırıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ayrışmaya neden olan veya ayrışma özelliği taşıyan; ayrılmaya eğilimli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có đặc điểm của sự tách biệt; có xu hướng tách rời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu politikaların toplumda ayrıştırıcı bir etkisi oldu."

    "Những chính sách này đã có một tác động gây chia rẽ trong xã hội."

  • "Ayrıştırıcı söylemler, birlik ve beraberliği zedeler."

    "Những diễn ngôn mang tính chất phân tách làm tổn hại đến sự đoàn kết và thống nhất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bölücü(gây chia rẽ) ayrımcı(phân biệt đối xử)

Zıt Anlamlılar

birleştirici(hợp nhất) bütünleştirici(tích hợp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố, hành động hoặc chính sách gây ra sự chia rẽ hoặc phân ly trong một nhóm hoặc xã hội. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể gắn vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)