(Vị trí top_banner)
Hình minh họa az gelişmiş
B1
sıfat B1 Kinh tế, Xã hội học

az gelişmiş

/az ɡeliʃˈmiʃ/
kém phát triển
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "az gelişmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ekonomik, sosyal veya kültürel açılardan yeterince gelişmemiş durumda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa phát triển, kém phát triển, chậm phát triển (về kinh tế, xã hội, v.v.).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ülke az gelişmiş ülkeler arasında yer alıyor."

    "Đất nước này nằm trong số các quốc gia kém phát triển."

  • "Az gelişmiş bölgelerde eğitim seviyesi daha düşüktür."

    "Trình độ học vấn ở các khu vực kém phát triển thấp hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

geri kalmış(lạc hậu) kalkınmamış(chưa phát triển)

Zıt Anlamlılar

gelişmiş(phát triển) kalkınmış(đã phát triển)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'az' (ít) và 'daha az' (ít hơn) khi so sánh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)