(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bağırmak
A2
Fiil A2 Tổng quát

bağırmak

/bɑːˈɯɾmɑk/
gọi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bağırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüksek sesle konuşmak veya haykırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói lớn tiếng hoặc la hét.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam sinirlenince bağırmaya başladı."

    "Khi người đàn ông tức giận, anh ta bắt đầu la hét."

  • "Yardım istemek için avazı çıktığı kadar bağırdı."

    "Cô ấy đã hét lên hết mức có thể để yêu cầu giúp đỡ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)