(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sessiz kalmak
B1
Deyim B1 Tổng quát

sessiz kalmak

[sesˈsiz kaɫˈmak]
giữ yên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sessiz kalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Konuşmamak, ses çıkarmamak; sakin ve hareketsiz durmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ im lặng và bình tĩnh; ngừng di chuyển.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen sessiz kalın, sınav başlıyor."

    "Xin vui lòng giữ yên lặng, kỳ thi bắt đầu."

  • "O tartışma sırasında sessiz kaldı."

    "Anh ấy đã giữ im lặng trong suốt cuộc tranh cãi đó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

susmak(im lặng) suskunlaşmak(trở nên im lặng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc giữ im lặng hoặc không phản ứng trước một tình huống nào đó. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)