(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bağlama
A2
isim A2 May mặc, Thể thao, Ẩm thực (tùy ngữ cảnh)

bağlama

/ˈbaːɫama/
sự buộc dây
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bağlama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bağlamak için kullanılan ip, halat veya benzeri şey; bağlama eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dây buộc, dây để thắt chặt hoặc cố định cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ayakkabı bağlamamı çözdüm."

    "Tôi đã tháo dây giày của mình."

  • "Bu paketi bağlamak için sağlam bir bağlama gerekiyor."

    "Cần một sợi dây buộc chắc chắn để buộc gói hàng này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Ví dụ: '-ı, -i, -u, -ü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu bağlamanın ipi çok sağlam."
    Sợi dây của cái buộc này rất chắc chắn.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'bağlama' để tạo thành 'bağlamanın', chỉ sự sở hữu (dây của cái buộc).
  • "O, bağlamanın desenini çok beğendi."
    Anh ấy/Cô ấy rất thích hoa văn của cái buộc.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'bağlama' để tạo thành 'bağlamanın', chỉ sự sở hữu (hoa văn của cái buộc).
  • "Bağlamanın amacı, eşyaları bir arada tutmaktır."
    Mục đích của việc buộc là giữ các đồ vật lại với nhau.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'bağlama' để tạo thành 'bağlamanın', chỉ sự sở hữu (mục đích của việc buộc).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "İpin bağlaması çok sıkıydı."
    Cách buộc/thắt của sợi dây rất chặt.
    Từ "bağlama" đã được thêm hậu tố sở hữu "-sı" (âm đệm 's' + hậu tố '-ı') để chỉ "cách buộc/thắt của nó". Hậu tố '-ı' tuân thủ hài hòa nguyên âm (a → ı). Đây là một cụm danh từ xác định (Belirtili İsim Tamlaması).
  • "Bağlamanın kalitesi çok önemlidir."
    Chất lượng của việc buộc/thắt dây rất quan trọng.
    Từ "bağlama" đã được thêm hậu tố sở hữu cách "-nın" (âm đệm 'n' + hậu tố '-ın') để chỉ "của việc buộc/thắt dây". Hậu tố '-ın' tuân thủ hài hòa nguyên âm (a → ı). Đây là một cụm danh từ xác định (Belirtili İsim Tamlaması).
  • "Denizcinin bağlamasının gücü takdire şayandı."
    Sức mạnh của kỹ năng buộc dây của người thủy thủ rất đáng ngưỡng mộ.
    Từ "bağlama" đã được thêm hậu tố sở hữu "-sı" (âm đệm 's' + hậu tố '-ı') để chỉ "kỹ năng buộc dây của anh ấy", và sau đó là hậu tố sở hữu cách "-nın" (âm đệm 'n' + hậu tố '-ın') để chỉ "của kỹ năng buộc dây đó". Cả hai hậu tố đều tuân thủ hài hòa nguyên âm (a → ı). Từ 'güç' (sức mạnh) biến đổi phụ âm cuối 'ç' thành 'c' khi thêm hậu tố nguyên âm '-ü' ('gücü'). Đây là một cụm danh từ chuỗi (Zincirleme İsim Tamlaması).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu sandalı kıyıya bağlamayı düşüneydim."
    Ước gì tôi đã nghĩ đến việc buộc chiếc thuyền này vào bờ.
    Động từ 'bağlamak' (buộc) được chia ở thể İstek Kipi (Mong muốn) ngôi thứ nhất số ít (düşüneydim). Danh từ 'sandal' thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'bağlamak'.
  • "Umarım festival alanında müzik aletlerini bağlamaya yardım edebiliriz."
    Tôi hy vọng chúng ta có thể giúp buộc các nhạc cụ trong khu vực lễ hội.
    Động từ 'bağlamak' được sử dụng dưới dạng danh động từ (isim-fiil) 'bağlamaya' (việc buộc). Hậu tố '-a' được thêm vào để chỉ mục đích (dative).
  • "Çadırı ağaca bağlamasa mıydık?"
    Hay là chúng ta nên buộc lều vào cây?
    Động từ 'bağlamak' được chia ở thể İstek Kipi (Mong muốn) ở dạng phủ định (bağlamasa mıydık) để diễn tả một sự gợi ý hoặc tự hỏi. Danh từ 'ağaç' thêm hậu tố '-a' (dative) để chỉ nơi đến/địa điểm (vào cây).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çoban, hayvanları otlatmaya götürmeden önce ipi ağaca bağlamaya çalışıyor."
    Người chăn cừu đang cố gắng buộc sợi dây vào cây trước khi đưa gia súc đi chăn thả.
    Ở đây, từ 'bağlama' (một danh động từ, có nghĩa là 'hành động buộc') được thêm hậu tố định hướng '-a' (dative case) để tạo thành 'bağlamaya'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng (nguyên âm cuối của 'bağlama' là 'a', nên hậu tố là '-a'). Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('bağlama' + 'y' + 'a'). Động từ chính 'çalışıyor' (đang cố gắng) ở thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Deneyimli denizci, acemi mürettebata karmaşık düğümleri nasıl bağlaması gerektiğini anlatıyor."
    Thủy thủ giàu kinh nghiệm đang giải thích cho thủy thủ đoàn mới cách buộc các nút thắt phức tạp.
    Trong ví dụ này, 'bağlama' (hành động buộc) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-sı' để tạo thành 'bağlaması'. Nguyên âm cuối của 'bağlama' là 'a', nên hậu tố sở hữu có nguyên âm 'ı' ('a' → 'ı'), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony). Âm đệm 's' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('bağlama' + 's' + 'ı'). Động từ chính 'anlatıyor' (đang giải thích) ở thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Küçük kız, ayakkabısının bağcıklarını tek başına bağlamada zorlanıyor."
    Cô bé đang gặp khó khăn trong việc tự buộc dây giày.
    Ở đây, 'bağlama' (hành động buộc) được thêm hậu tố định vị '-da' (locative case) để tạo thành 'bağlamada'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng (nguyên âm cuối của 'bağlama' là 'a', nên hậu tố là '-da'). Hậu tố này chỉ ra 'trong việc' hoặc 'tại việc'. Không cần âm đệm vì nguyên âm cuối của 'bağlama' không gặp nguyên âm của hậu tố. Động từ chính 'zorlanıyor' (đang gặp khó khăn) ở thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)