(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bağlantılı
B2
Sıfat B2 Tổng quát

bağlantılı

/baːɫɑntɯˈɫɯ/
liên kết
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bağlantılı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbirini tutan parçalarla birbirine bağlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki olay bağlantılı görünüyor."

    "Hai sự kiện này có vẻ liên kết với nhau."

  • "Şirketler bağlantılı projelerde işbirliği yapıyorlar."

    "Các công ty hợp tác trong các dự án liên kết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này có thể biến đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony). Ví dụ: bağlantılı (liên kết), bağlantısız (không liên kết).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)