(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilişkili
B1
Sıfat (Adjective) B1 Tổng quát

ilişkili

/i.liʃ.ki.li/
gắn liền với
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilişkili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyle bağlantısı veya ilgisi olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu olay, geçen yılki olayla ilişkili."

    "Sự kiện này có liên quan đến sự kiện năm ngoái."

  • "Şirketimizin başarısı, çalışanlarımızın performansı ile doğrudan ilişkilidir."

    "Thành công của công ty chúng tôi có liên quan trực tiếp đến hiệu suất của nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thay đổi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu konunun onun geçmişiyle ilişkisi çok açık."
    Mối liên hệ của chủ đề này với quá khứ của anh ấy rất rõ ràng.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ilişki' (biến đổi từ 'ilişkili'). Vì 'ilişki' kết thúc bằng nguyên âm 'i', và cần hậu tố sở hữu, ta thêm '-si' (tuân theo hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'i'). Âm 's' là âm đệm vì 'i' gặp 'i'.
  • "Şirketin başarısının çalışanların motivasyonuyla ilişkisi inceleniyor."
    Mối liên hệ giữa sự thành công của công ty và động lực của nhân viên đang được nghiên cứu.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ilişki' (biến đổi từ 'ilişkili'). Vì 'ilişki' kết thúc bằng nguyên âm 'i', và cần hậu tố sở hữu, ta thêm '-si' (tuân theo hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'i'). Âm 's' là âm đệm vì 'i' gặp 'i'.
  • "Sanatçının eserlerinin toplumla ilişkisinin önemi tartışılıyor."
    Tầm quan trọng của mối liên hệ giữa các tác phẩm của nghệ sĩ với xã hội đang được thảo luận.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ilişki' (biến đổi từ 'ilişkili'). Vì 'ilişki' kết thúc bằng nguyên âm 'i', và cần hậu tố sở hữu, ta thêm '-si' (tuân theo hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'i'). Âm 's' là âm đệm vì 'i' gặp 'i'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Çözülen sorunlarla ilişkili olan belgeler arşivlendi."
    Các tài liệu liên quan đến các vấn đề đã được giải quyết đã được lưu trữ.
    Hậu tố '-li' đã được thêm vào 'ilişki' để tạo ra 'ilişkili', nghĩa là 'liên quan'. Sau đó, hậu tố '-olan' được thêm vào để biến thành động tính từ hiện tại, mô tả 'belgeler' (các tài liệu).
  • "Ekonomiyle ilişkili alınan kararlar piyasaları etkiledi."
    Những quyết định được đưa ra liên quan đến kinh tế đã ảnh hưởng đến thị trường.
    Hậu tố '-li' đã được thêm vào 'ilişki' để tạo ra 'ilişkili', nghĩa là 'liên quan'. Sau đó, hậu tố '-an' được thêm vào để biến thành động tính từ hiện tại, mô tả 'kararlar' (các quyết định).
  • "Şirketin geleceğiyle ilişkili yapılan planlar henüz tamamlanmadı."
    Các kế hoạch được thực hiện liên quan đến tương lai của công ty vẫn chưa hoàn thành.
    Hậu tố '-li' đã được thêm vào 'ilişki' để tạo ra 'ilişkili', nghĩa là 'liên quan'. Sau đó, hậu tố '-yapılan' (được làm) sử dụng động tính từ '-an' (của 'yapmak', làm) để mô tả 'planlar' (các kế hoạch). 'Yapılan' sử dụng dạng bị động.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu olay, önceki olaylarla ilişkiliydi."
    Sự kiện này có liên quan đến những sự kiện trước đó.
    Hậu tố '-liydi' được thêm vào. '-li' để tạo thành tính từ 'ilişkili' (có liên quan). '-ydi' là hậu tố thì quá khứ của ngôi thứ ba số ít, hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (i -> i).
  • "Bu kararlar, şirketin geleceğiyle ilişkili olarak alındı."
    Những quyết định này được đưa ra liên quan đến tương lai của công ty.
    Hậu tố '-li olarak' được thêm vào. '-li' để tạo thành tính từ 'ilişkili' (có liên quan). 'olarak' là hậu tố trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là 'như là', 'liên quan đến'.
  • "Söylentiler, ünlü oyuncunun yeni filmiyle ilişkiliydi."
    Những lời đồn đại có liên quan đến bộ phim mới của nam diễn viên nổi tiếng.
    Hậu tố '-liydi' được thêm vào. '-li' để tạo thành tính từ 'ilişkili' (có liên quan). '-ydi' là hậu tố thì quá khứ của ngôi thứ ba số ít, hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (i -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu konu sınavla ilişkili mi?"
    Chủ đề này có liên quan đến kỳ thi không?
    Hậu tố '-li' đã được lược bỏ để phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi, và hậu tố '-mı' (hậu tố nghi vấn) được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> ı).
  • "Onun bu olayla ilişkisi var mı?"
    Anh ấy/Cô ấy có liên quan đến sự kiện này không?
    Ở đây, 'ilişkisi' là dạng sở hữu cách ngôi thứ ba số ít của 'ilişki', có nghĩa là 'mối liên hệ của anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-si' được thêm vào và tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i). Sau đó, '-mı' (hậu tố nghi vấn) được thêm vào.
  • "Bu kararın şirketimizin geleceğiyle ilişkisi ne kadar önemli mi?"
    Mức độ quan trọng của quyết định này đối với tương lai của công ty chúng ta là bao nhiêu?
    Ở đây 'ilişkisi' là dạng sở hữu cách ngôi thứ ba số ít của 'ilişki', có nghĩa là 'mối liên hệ của nó'. Hậu tố '-si' được thêm vào và tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i). Sau đó, '-mi' (hậu tố nghi vấn) được thêm vào.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Şu anda okuduğum kitap, gelecekle ilişkili konuları anlatıyor."
    Cuốn sách tôi đang đọc hiện tại đang nói về các chủ đề liên quan đến tương lai.
    Thêm hậu tố '-li' để tạo tính từ 'ilişkili'. Sau đó, thêm hậu tố '-i' vào 'ilişkili' để liên kết với 'konuları' (các chủ đề).
  • "Bilim insanları, iklim değişikliğiyle ilişkili sorunları çözmeye çalışıyorlar."
    Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết những vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
    Thêm hậu tố '-li' để tạo tính từ 'ilişkili'. Sau đó, thêm hậu tố '-i' vào 'ilişkili' để liên kết với 'sorunları' (các vấn đề).
  • "Bu proje, çevre kirliliğiyle ilişkili sağlık sorunlarına odaklanıyor."
    Dự án này đang tập trung vào các vấn đề sức khỏe liên quan đến ô nhiễm môi trường.
    Thêm hậu tố '-li' để tạo tính từ 'ilişkili'. Sau đó, thêm hậu tố '-i' vào 'ilişkili' để liên kết với 'sağlık sorunlarına' (các vấn đề sức khỏe).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu projenin çevreyle ilişkisi var mı?"
    Dự án này có liên quan đến môi trường không?
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'ilişki' (dạng rút gọn của 'ilişkili') vì 'ilişki' là đối tượng sở hữu của 'çevre'. Thêm âm đệm '-y' vì hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau. Hậu tố '-le' được thêm vào 'çevre' để chỉ phương tiện hoặc công cụ.
  • "Onun bu olayla hiçbir ilişkisi yok."
    Anh ấy/Cô ấy không có bất kỳ mối liên hệ nào với sự kiện này.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'ilişki' (dạng rút gọn của 'ilişkili') vì 'ilişki' là đối tượng sở hữu của 'onun' (anh ấy/cô ấy). Cụm 'hiçbir' được dùng để nhấn mạnh sự phủ định, có nghĩa là 'không một chút nào'.
  • "Sağlığınızla ilişkili sorunlar var mı?"
    Bạn có vấn đề nào liên quan đến sức khỏe không?
    Thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách số nhiều) vào 'sağlık' (sức khỏe) vì nó thuộc về 'bạn' (số nhiều hoặc lịch sự). Thêm hậu tố '-la' vào 'sağlık' để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết với 'sorunlar' (các vấn đề). 'ilişkili' ở đây không biến đổi vì không có hậu tố trực tiếp nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)