bazı
/ˈbɑzɯ/
những cái
Temel (A2)
Anlam "bazı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birkaç tane, birtakım şey veya kimse. Belirli olmayan bir miktar veya sayı ifade eder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bazı öğrenciler sınavı geçemedi."
"Một vài học sinh đã không vượt qua kỳ thi."
"Dolapta bazı yiyecekler var."
"Có một vài đồ ăn trong tủ lạnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi sử dụng 'bazı' với danh từ số nhiều, không cần thêm hậu tố số nhiều '-ler, -lar' vào danh từ. Ví dụ: 'bazı insanlar' (một vài người) chứ không phải 'bazı insanlarlar'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
