(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hastalık
A2
isim A2 Genel

hastalık

/hastalɯk/
blight 1.
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hastalık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bitkilerde veya hayvanlarda görülen, normal gelişimi engelleyen ve verimi düşüren zararlı durum

Örnekler (Ví dụ)

  • "Buğday tarlaları hastalıktan dolayı zarar gördü."

    "Những cánh đồng lúa mì bị thiệt hại do bệnh tật."

  • "Ağaçlardaki hastalık, meyve verimini düşürdü."

    "Bệnh tật trên cây đã làm giảm năng suất trái cây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

veba(tai họa) afet(thảm họa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hastalık
Bu hastalık çok yaygın.
(Căn bệnh này rất phổ biến.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hastalığı
Hastalığı erken teşhis etmek önemlidir.
(Việc chẩn đoán bệnh sớm là rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hastalığa
Hastalığa yakalanmamak için önlem alın.
(Hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa để không mắc bệnh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hastalıkta
Hastalıkta moralinizi yüksek tutun.
(Hãy giữ tinh thần lạc quan khi bị bệnh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hastalıktan
Hastalıktan sonra dinlenmek önemlidir.
(Nghỉ ngơi sau khi khỏi bệnh là rất quan trọng.)
Plural (Çoğul) hastalıklar
Bu bölgede birçok hastalıklar var.
(Có rất nhiều bệnh tật ở khu vực này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Çiftçiler, tarlalarındaki bitki hastalıklarına karşı ilaç kullanırlar."
    Những người nông dân sử dụng thuốc trừ sâu bệnh cho cây trồng trên đồng ruộng của họ.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ına' (dative case) vào 'hastalık' để chỉ đối tượng của hành động (bệnh của cây).
  • "Soğuk havalar, genellikle çocuklarda solunum yolu hastalıklarını tetikler."
    Thời tiết lạnh thường gây ra các bệnh về đường hô hấp ở trẻ em.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, accusative case) vào 'hastalık' để chỉ đối tượng chịu tác động (các bệnh về đường hô hấp).
  • "Veterinerler, hayvanlardaki bulaşıcı hastalıklara karşı aşı yaparlar."
    Các bác sĩ thú y tiêm phòng cho động vật để chống lại các bệnh truyền nhiễm.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (dative case) vào 'hastalık' để chỉ mục đích của hành động (chống lại các bệnh).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bahçedeki ağaçlarda hastalık var."
    Có bệnh ở những cái cây trong vườn.
    Từ 'hastalık' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố vì đóng vai trò chủ ngữ trong câu và không cần chỉ vị trí.
  • "Domateslerde bir hastalık tespit edildi."
    Một căn bệnh đã được phát hiện ở cà chua.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'domates' để chỉ vị trí (ở đâu). Do 'domates' kết thúc bằng 's' nên không có biến âm. Hòa hợp nguyên âm: 'e' nên dùng '-de'.
  • "Buğdaydaki hastalık verimi düşürdü."
    Căn bệnh ở lúa mì đã làm giảm năng suất.
    Hậu tố '-daki' được thêm vào 'buğday' để chỉ vị trí/thuộc tính (ở đâu). Hòa hợp nguyên âm: 'a' nên dùng '-daki'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Buğdayda hastalık varsa, verim düşer."
    Nếu lúa mì bị bệnh, năng suất sẽ giảm.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố cách vị trí -de/da/te/ta) vì 'buğday' (lúa mì) là chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. 'varsa' là dạng điều kiện của 'var' (có).
  • "Ağaçlarda hastalıklar başlarsa, ilaçlama yapmak gerekir."
    Nếu bệnh bắt đầu trên cây, cần phải phun thuốc.
    Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'hastalık' để chỉ các bệnh nói chung, và hậu tố '-da' (hậu tố cách vị trí) vào 'ağaçlar' (những cái cây) vì 'ağaçlar' là chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. 'başlarsa' là dạng điều kiện của 'başlamak' (bắt đầu).
  • "Bitkide hastalık belirtisi görülürse, hemen bir uzmana danışın."
    Nếu thấy triệu chứng bệnh ở cây, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-de' (hậu tố cách vị trí) vào 'bitki' (cây) vì 'bitki' là chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. 'görülürse' là dạng điều kiện của 'görülmek' (được nhìn thấy/xuất hiện).
Thể phản thân
  • "İnsanlar hastalıktan korunmak için aşı olmalı."
    Mọi người nên tiêm vắc-xin để tự bảo vệ mình khỏi bệnh tật.
    Từ 'hastalık' (bệnh tật) được thêm hậu tố cách xuất xứ '-tan' (từ/khỏi). Hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'hastalık' là 'ı' nên chọn 'tan' thay vì 'ten'). Phụ âm cuối 'k' không biến đổi vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 't'.
  • "Kişisel hijyenine dikkat etmeyenler kolayca hastalığa yakalanabilirler."
    Những người không chú ý vệ sinh cá nhân có thể dễ dàng mắc bệnh.
    Từ 'hastalık' (bệnh tật) được thêm hậu tố cách hướng về '-a' (đến/vào). Phụ âm cuối 'k' của 'hastalık' biến đổi thành 'ğ' vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a' (k -> ğ). Hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'hastalık' là 'ı' nên chọn 'a' thay vì 'e').
  • "Çok hızlı yayılan bu hastalığın belirtileri hemen fark edilmelidir."
    Các triệu chứng của căn bệnh lây lan rất nhanh này phải được nhận ra ngay lập tức.
    Từ 'hastalık' (bệnh tật) được thêm hậu tố sở hữu/cách genitive '-ın' (của). Phụ âm cuối 'k' của 'hastalık' biến đổi thành 'ğ' vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'ı' (k -> ğ). Hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'hastalık' là 'ı' nên chọn 'ın' thay vì 'in/un/ün').
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bahçede elma ağaçlarında hastalık var."
    Trong vườn có bệnh trên cây táo.
    Từ 'hastalık' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần hậu tố nào. 'Var' chỉ sự tồn tại của bệnh.
  • "Bu sene domateslerde hastalık yok."
    Năm nay không có bệnh trên cà chua.
    Từ 'hastalık' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần hậu tố nào. 'Yok' chỉ sự không tồn tại của bệnh.
  • "Tarladaki bitkilerin çoğunda hastalık belirtileri var."
    Có những dấu hiệu bệnh trên hầu hết các loại cây trồng trên cánh đồng.
    Từ 'hastalık' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm từ 'hastalık belirtileri' (dấu hiệu bệnh) và không cần hậu tố nào. 'Var' chỉ sự tồn tại của các dấu hiệu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)