(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barbar
B2
isim B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

barbar

/baɾˈbaɾ/
man rợ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "barbar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygar olmayan, ilkel toplumlara ait olan kimse veya şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người thuộc về một nhóm hoặc bộ lạc xã hội bị coi là man rợ, không văn minh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tarih boyunca, farklı kültürler birbirlerini barbar olarak görmüşlerdir."

    "Trong suốt lịch sử, các nền văn hóa khác nhau đã coi nhau là man rợ."

  • "Roma İmparatorluğu, kuzeyden gelen barbar akınlarına dayanamadı."

    "Đế chế La Mã không thể chống lại các cuộc xâm lược của những người man rợ đến từ phía bắc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì 'barbar' là một danh từ đơn thuần.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "O barbarı kendi haline bırak!"
    Hãy để tên man rợ đó yên!
    Từ 'barbar' (kẻ man rợ) được thêm hậu tố tân ngữ trực tiếp '-ı' (accusative suffix) vì 'barbar' là đối tượng trực tiếp của hành động 'bırakmak' (để yên). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a trong 'barbar' biến thành ı trong '-ı').
  • "Bu barbarlara karşı dikkatli olun."
    Hãy cẩn thận với những kẻ man rợ này.
    Từ 'barbar' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (plural suffix) theo hòa phối nguyên âm lớn (a trong 'barbar' biến thành a trong '-lar'), sau đó thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (dative suffix) (a trong 'barbarlar' biến thành a trong '-a') để chỉ 'hướng tới những kẻ man rợ' hoặc 'đối với những kẻ man rợ'.
  • "Barbarlarda bulunan cahilliği giderin!"
    Hãy loại bỏ sự ngu dốt tồn tại ở những kẻ man rợ!
    Từ 'barbar' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (plural suffix) (a trong 'barbar' biến thành a trong '-lar'), sau đó thêm hậu tố vị trí '-da' (locative suffix) (a trong 'barbarlar' biến thành a trong '-da') để chỉ nơi chốn hoặc tình trạng 'ở trong số những kẻ man rợ'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Barbarlaşan toplumlar, bilimin ışığından uzaklaşır."
    Các xã hội trở nên man rợ thì xa rời ánh sáng của khoa học.
    Thêm hậu tố '-laşan' vào 'barbar' để tạo thành động từ 'barbarlaşmak' (trở nên man rợ), sau đó thêm '-an' để biến thành động tính từ (Sıfat-Fiil).
  • "Barbarlıktan arınan bir toplum, daha adil bir geleceğe yürür."
    Một xã hội được giải phóng khỏi sự man rợ, bước tới một tương lai công bằng hơn.
    Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng 'barbarlık' (sự man rợ) từ 'barbar', sau đó thêm '-tan' (hậu tố cách ly cách) để diễn tả 'khỏi', tạo thành 'barbarlıktan'. Tiếp theo, 'arınan' là động tính từ (Sıfat-Fiil) của 'arınmak' (được giải phóng).
  • "Barbarca davranan insanlar, genellikle cehaletin kurbanıdır."
    Những người cư xử một cách man rợ thường là nạn nhân của sự ngu dốt.
    Thêm hậu tố '-ca' vào 'barbar' để tạo thành trạng từ 'barbarca' (một cách man rợ). 'Davranan' là động tính từ (Sıfat-Fiil) của 'davranmak' (cư xử).
(Vị trí vocab_tab4_inline)