(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kavga etmek
B1
Fiil B1 Ngôn ngữ học

kavga etmek

/ˈkav.ɡa‿et.mec/
đang cãi nhau
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kavga etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tartışmak, çekişmek, ağız dalaşı yapmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'quarrel': Cãi nhau ầm ĩ hoặc giận dữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar sürekli kavga ediyorlar."

    "Họ liên tục cãi nhau."

  • "Çocuklar bahçede kavga ediyorlardı."

    "Bọn trẻ đang cãi nhau trong vườn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çekişmek(tranh cãi) ağız dalaşı yapmak(lời qua tiếng lại) atışmak(đấu khẩu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Dative ( -e / -a ) khi chỉ đối tượng cãi nhau với ai đó: 'Onunla kavga ediyorum.' (Tôi đang cãi nhau với anh/cô ấy.)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Çocuklar parkta sürekli kavga edebilirler."
    Những đứa trẻ có thể liên tục cãi nhau trong công viên.
    Hậu tố '-ebilirler' được thêm vào 'kavga etmek' để diễn tả khả năng và ngôi thứ ba số nhiều (họ). '-ebilir' là dạng khả năng của 'ebilmek'. '-ler' chỉ số nhiều.
  • "Bu kadar gürültüde ders çalışırken kavga edebileceğimizi hiç düşünmemiştim."
    Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng chúng ta có thể cãi nhau khi học bài trong môi trường ồn ào như vậy.
    Hậu tố '-abileceğimizi' được thêm vào 'kavga etmek' để diễn tả khả năng ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). '-ebileceğimiz' là dạng khả năng và sở hữu cách của 'ebilmek' cho 'chúng ta'. '-i' là âm đệm.
  • "Eğer sakinleşmezseniz, burada polislerle kavga edebilirsiniz."
    Nếu các bạn không bình tĩnh lại, các bạn có thể cãi nhau với cảnh sát ở đây.
    Hậu tố '-ebilirsiniz' được thêm vào 'kavga etmek' để diễn tả khả năng và ngôi thứ hai số nhiều (các bạn/quý vị). '-ebilirsiniz' là dạng khả năng của 'ebilmek' cho ngôi thứ hai số nhiều (formal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)