(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gaflet
C1
İsim C1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

gaflet

[ˈɡɑːflet]
mất cảnh giác
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gaflet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkatsizlik, uyanık olmama durumu, tedbirsizlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mất cảnh giác, không phòng bị, bất ngờ

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümetin bu konudaki gafleti affedilemez."

    "Sự mất cảnh giác của chính phủ trong vấn đề này là không thể tha thứ được."

  • "Gaflet uykusundan uyanmak zorundayız."

    "Chúng ta phải tỉnh giấc khỏi cơn mê muội."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, nên không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) một cách chặt chẽ. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh mang tính phê phán.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)