baskın
/bɑsˈkɯn/
thống trị
İyi (B2)
Anlam "baskın" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
En önemli, en güçlü veya en etkili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirkette baskın bir rol oynuyor."
"Anh ấy đóng một vai trò thống trị trong công ty."
"Bu renk, odadaki baskın renk."
"Màu sắc này là màu chủ đạo trong phòng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. Tuy nhiên, 'baskın' có thể thay đổi theo hậu tố tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha baskın |
Bu fikir diğerlerinden daha baskın.
(Ý tưởng này chiếm ưu thế hơn so với những ý tưởng khác.) |
| Superlative (En) | en baskın |
Onun en baskın özelliği liderlik vasfı.
(Đặc điểm nổi bật nhất của anh ấy là khả năng lãnh đạo.) |
| Intensified (Pekiştirme) | bambaskın |
Yeni strateji şirketin pazarda bambaskın bir konuma gelmesini sağladı.
(Chiến lược mới đã giúp công ty đạt được một vị thế vượt trội trên thị trường.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
