hakim
/haːˈcim/
thống trị
İyi (B2)
Anlam "hakim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kontrol eden, etkili veya başkaları üzerinde güçlü yetkiye sahip olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm soát; có ảnh hưởng hoặc quyền lực mạnh mẽ đối với người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şirket piyasada hakim durumda."
"Công ty này đang ở vị thế thống trị trên thị trường."
"O, ailesi üzerinde hakim bir etkiye sahip."
"Anh ấy có một ảnh hưởng thống trị lên gia đình của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Hakimiyet kuran bir lider, halkını korumalıdır."Một nhà lãnh đạo nắm quyền kiểm soát phải bảo vệ người dân của mình.Hậu tố '-iyet' được thêm vào để biến 'hakim' thành danh từ 'hakimiyet' (quyền kiểm soát). Sau đó, hậu tố '-an' được thêm vào 'kuran' (từ 'kurmak' - thiết lập, xây dựng) để tạo thành một động tính từ, diễn tả người 'thiết lập/nắm giữ' quyền kiểm soát. Không có biến đổi âm phụ âm vì 'kurmak' kết thúc bằng 'k' nhưng hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'u'.
-
"Hakimane davranan bir yönetici, adil kararlar verir."Một nhà quản lý cư xử một cách đầy uy quyền sẽ đưa ra những quyết định công bằng.Hậu tố '-ane' được thêm vào 'hakim' để tạo thành một trạng từ, 'hakimane' (một cách đầy uy quyền/kiểm soát). Hậu tố '-an' được thêm vào 'davranan' (từ 'davranmak' - cư xử) để tạo thành một động tính từ, diễn tả người 'cư xử' một cách đầy uy quyền. Không có biến đổi âm phụ âm vì 'davranmak' không kết thúc bằng p, ç, t, k.
-
"Hakim olunan topraklar verimliydi."Những vùng đất bị kiểm soát rất màu mỡ.Hậu tố '-iyet' được thêm vào để biến 'hakim' thành danh từ 'hakimiyet'. Sau đó, động từ 'olmak' (trở thành) được thêm vào để tạo thành 'hakimiyet olmak' (bị kiểm soát). Cuối cùng, hậu tố '-nan/-nen' đã được rút gọn thành '-n' (vì 'hakimiyet ol-' đã có '-iyet' rồi). Sau đó là hậu tố '-an' được thêm vào 'olunan' (từ 'olunmak', dạng bị động của 'olmak') để tạo thành một động tính từ, diễn tả vùng đất 'bị' kiểm soát. Có sự hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
