(Vị trí top_banner)
Hình minh họa başlamak
A1
Verb A1 Kinh doanh, Công nghệ

başlamak

[ˈbaʃɫamak]
khởi động
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "başlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işe, eyleme veya sürece girişmek; bir makineyi veya cihazı çalıştırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức; bắt đầu hoặc khiến cho bắt đầu chạy hoặc hoạt động (một máy móc, chương trình, v.v.).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıya saat dokuzda başlayacağız."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc chín giờ."

  • "Yeni bir işe başlamak heyecan verici olabilir."

    "Bắt đầu một công việc mới có thể rất thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

start almak(bắt đầu) girişmek(bắt tay vào)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'başlamak' thường đi kèm với cách Dative (-(y)E) khi chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động bắt đầu. Ví dụ: 'İşe başlamak' (Bắt đầu công việc - İş'e' başlamak). Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Ders çalışmaya başlayınca hemen uykum geldi."
    Ngay khi bắt đầu học bài, tôi buồn ngủ ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-maya' vào 'başlamak' để tạo thành danh động từ (isim-fiil), sau đó thêm '-ınca' để diễn tả 'ngay khi'.
  • "Yağmur başlayınca içeri girdik."
    Ngay khi trời mưa bắt đầu, chúng tôi đã vào trong nhà.
    Thêm hậu tố '-yınca' vào 'başlamak' (thêm 'y' vì nguyên âm 'a') để diễn tả 'ngay khi'.
  • "Film başlamayınca canım sıkıldı."
    Ngay khi bộ phim bắt đầu, tôi đã chán.
    Thêm hậu tố '-mayınca' vào 'başlamak' để diễn tả phủ định 'ngay khi không'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)