(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baştan savma
B2
sıfat B2 General

baştan savma

/ˈbaʃtan ˈsavma/
kiểm tra qua loa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "baştan savma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Özen gösterilmeden, üstünkörü yapılan, özensiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được thực hiện một cách hời hợt, qua loa, chiếu lệ, thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc nỗ lực thực sự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen, öğrencilerin baştan savma ödevlerini kabul etmedi."

    "Giáo viên không chấp nhận những bài tập về nhà làm qua loa của học sinh."

  • "Bu proje baştan savma yapılmış, düzeltilmesi gerekiyor."

    "Dự án này được thực hiện một cách qua loa, cần phải sửa lại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này vì 'baştan savma' là một tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)