batmak
/ˈbatmak/
chìm
Orta (B1)
Anlam "batmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Su yüzeyinin veya başka bir sıvının altına inmek; dibe doğru hareket etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn của 'sink': chìm xuống dưới bề mặt nước hoặc chất lỏng khác; tụt xuống, lún xuống.
Örnekler (Ví dụ)
"Güneş batıyor."
"Mặt trời đang lặn."
"Gemi battı."
"Con tàu đã chìm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'batmak' thường đi kèm với trạng thái hoặc vị trí đang chìm. Lưu ý sự hòa phối nguyên âm khi chia động từ (ví dụ: battı, batacak).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Güneş bat!"Hãy lặn đi, mặt trời!Thêm hậu tố '-!' (dạng rút gọn của '-iniz') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (nguồn gốc: batmak -> bat)
-
"Bu gemi batmasın!"Đừng để con tàu này chìm!Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-sın' (cầu khiến ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'bat' (batmak -> batmasın). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc nhỏ (a -> ı).
-
"Hemen batın!"Hãy chìm ngay lập tức đi!Thêm hậu tố '-ın' (mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều) vào gốc 'bat' (batmak -> bat). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc nhỏ (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
