(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bayılmak
B1
Fiil B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

bayılmak

/bɑˈjɯɫmɑk/
ngất xỉu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bayılmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilinç kaybına uğramak, kendinden geçmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sıcakta kalınca bayıldım."

    "Tôi bị ngất khi ở lâu ngoài trời nóng."

  • "Kan görünce bayılırım."

    "Tôi ngất khi nhìn thấy máu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'bayılmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)