(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beğeni toplamak
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp thông thường

beğeni toplamak

[beˈɟeni topɫamak]
được đón nhận tốt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beğeni toplamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İzleyiciler veya bir grup insan tarafından olumlu veya elverişli bir şekilde karşılanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đón nhận một cách tích cực hoặc thuận lợi bởi khán giả hoặc một nhóm người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni çıkan film eleştirmenlerden beğeni topladı."

    "Bộ phim mới phát hành đã được giới phê bình đón nhận tốt."

  • "Şarkıcı, yeni albümüyle büyük beğeni topladı."

    "Ca sĩ đã được đón nhận nồng nhiệt với album mới của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

rağbet görmek(được ưa chuộng) takdir görmek(được đánh giá cao)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để chỉ sự thành công của một sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc ý tưởng. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "İyi planlanmış bir sosyal medya kampanyası, hedef kitleden kısa sürede beğeni toplayabilir."
    Một chiến dịch truyền thông xã hội được lên kế hoạch tốt có thể nhanh chóng nhận được sự yêu thích từ khán giả mục tiêu.
    Hậu tố '-yebilir' được thêm vào gốc động từ 'topla-'. Cấu trúc gồm: âm đệm 'y' (vì 'topla-' kết thúc bằng nguyên âm), hậu tố khả năng '-abil' (tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn với 'a') và hậu tố thì hiện tại rộng '-ir'.
  • "Yönetmenin son filmi, festival jürisinden beklediği beğeniyi toplayamadı."
    Bộ phim cuối cùng của đạo diễn đã không thể nhận được sự tán thưởng như mong đợi từ ban giám khảo liên hoan phim.
    Hậu tố '-yamadı' được thêm vào gốc động từ 'topla-'. Đây là dạng phủ định của thì quá khứ khả năng, bao gồm: âm đệm 'y', hậu tố khả năng phủ định '-ama' (dạng phủ định của '-abil') và hậu tố thì quá khứ '-dı'.
  • "Yeni ürünümüzün lansman sunumuyla potansiyel yatırımcılardan beğeni toplayabilecek miyiz?"
    Liệu chúng ta có thể nhận được sự tán thưởng từ các nhà đầu tư tiềm năng bằng bài thuyết trình ra mắt sản phẩm mới của mình không?
    Hậu tố '-yebilecek miyiz' được thêm vào gốc 'topla-'. Cấu trúc gồm: âm đệm 'y', hậu tố khả năng '-abil', hậu tố thì tương lai '-ecek', tiểu từ nghi vấn 'mi' và hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều '-yiz'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Genç sanatçı, yaptığı resimlerle hızla beğeni toplayarak adını duyurdu."
    Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng nổi tiếng nhờ những bức tranh của mình, thu hút được nhiều sự yêu thích.
    Động từ 'beğeni toplamak' được chia ở dạng '-arak', một động trạng từ (Zarf-Fiil) chỉ cách thức, để diễn tả hành động thu hút sự yêu thích diễn ra đồng thời và bổ nghĩa cho hành động 'duyurdu' (làm cho được biết đến). Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Şirket, yenilikçi ürünler tasarlayarak beğeni toplamayı hedefliyor."
    Công ty đặt mục tiêu thu hút sự yêu thích bằng cách thiết kế các sản phẩm sáng tạo.
    Động từ 'beğeni toplamak' được sử dụng với mục đích diễn tả hành động 'thiết kế' là phương tiện để đạt được mục tiêu 'thu hút sự yêu thích'. Động trạng từ '-arak' được thêm vào sau động từ 'tasarlamak' để chỉ cách thức hành động. Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Sosyal medyada paylaştığı yemek tarifleri, kısa sürede beğeni toplayarak fenomen oldu."
    Những công thức nấu ăn mà anh ấy chia sẻ trên mạng xã hội đã trở thành hiện tượng, nhanh chóng thu hút được sự yêu thích.
    Động từ 'beğeni toplamak' được sử dụng để diễn tả kết quả của hành động 'paylaştığı' (chia sẻ). Động trạng từ '-arak' được thêm vào để chỉ cách thức hành động 'trở thành hiện tượng', nhấn mạnh vào việc hành động thu hút sự yêu thích diễn ra đồng thời và dẫn đến kết quả đó. Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Câu mệnh lệnh
  • "Bu yemeği yap, herkesin beğenisini topla!"
    Hãy làm món ăn này và thu hút sự yêu thích của mọi người!
    Động từ 'beğeni toplamak' được chia ở thì mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ hai số ít (sen). Vì vậy, động từ không có hậu tố đặc biệt, chỉ giữ nguyên gốc và mang ý nghĩa sai khiến.
  • "Hemen şimdi o şarkıyı söyle ve onların beğenisini topla!"
    Hãy hát bài hát đó ngay bây giờ và giành được sự yêu thích của họ!
    Động từ 'beğeni toplamak' được chia ở thì mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ hai số ít (sen). Vì vậy, động từ không có hậu tố đặc biệt, chỉ giữ nguyên gốc và mang ý nghĩa sai khiến.
  • "Daha çok çalış, hocanın beğenisini topla!"
    Hãy làm việc chăm chỉ hơn và giành được sự yêu thích của giáo viên!
    Động từ 'beğeni toplamak' được chia ở thì mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ hai số ít (sen). Vì vậy, động từ không có hậu tố đặc biệt, chỉ giữ nguyên gốc và mang ý nghĩa sai khiến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)