bulanıklaştırmak
/buɫɑnɯklaʃtɯɾˈmɑk/
làm mờ
İyi (B2)
Anlam "bulanıklaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bulanık hale getirmek, netliğini kaybettirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt hoặc ít phân biệt được.
Örnekler (Ví dụ)
"Sis görüşü bulanıklaştırdı."
"Sương mù làm mờ tầm nhìn."
"Gözlüklerim olmadan her şeyi bulanık görüyorum."
"Không có kính, tôi thấy mọi thứ đều mờ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc làm cho một vật gì đó trở nên mờ ảo hoặc không rõ ràng. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a/ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
