(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muğlaklaştırmak
C1
Fiil C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Luật

muğlaklaştırmak

/muːɫˈɫɑːklaʃtɯɾˈmɑk/
làm tối nghĩa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muğlaklaştırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi anlamayı zorlaştırmak, belirsiz veya anlaşılmaz hale getirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, mơ hồ hoặc tối nghĩa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yazar, romanındaki bazı olayları muğlaklaştırarak okuyucunun merakını artırmayı amaçlamış."

    "Nhà văn đã cố gắng tăng sự tò mò của độc giả bằng cách làm cho một số sự kiện trong tiểu thuyết của mình trở nên mơ hồ."

  • "Hükümetin açıklamaları konuyu daha da muğlaklaştırdı."

    "Những tuyên bố của chính phủ đã làm cho vấn đề trở nên mơ hồ hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

açıklığa kavuşturmak(Làm rõ) netleştirmek(Làm cho rõ ràng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có nghĩa là 'làm cho mơ hồ, tối nghĩa'. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)