bellek
/belˈlec/
thiết bị nhớ
Temel (A2)
Anlam "bellek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dijital verileri saklamak için kullanılan elektronik bir bileşen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thành phần điện tử được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilgisayarımın belleği doldu."
"Bộ nhớ máy tính của tôi đã đầy."
"Bu cihazda büyük bir bellek var."
"Thiết bị này có bộ nhớ lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. 'Bellek' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Yeni bilgisayarımın belleğini yükselttim."Tôi đã nâng cấp bộ nhớ của máy tính mới của mình.Hậu tố '-i' được thêm vào 'bellek' (bellek + i -> belleği) để biểu thị tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'yükselttim' (nâng cấp). Nguyên âm cuối cùng của 'bellek' là 'e', vì vậy '-i' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Âm đệm 'ğ' được thêm vào giữa 'k' và 'i'.
-
"Telefonumun belleğini kontrol ettim, çok dolu."Tôi đã kiểm tra bộ nhớ của điện thoại tôi, nó rất đầy.Hậu tố '-i' được thêm vào 'bellek' (bellek + i -> belleği) để biểu thị tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'kontrol ettim' (kiểm tra). Nguyên âm cuối cùng của 'bellek' là 'e', vì vậy '-i' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Âm đệm 'ğ' được thêm vào giữa 'k' và 'i'.
-
"Fotoğrafları saklamak için harici belleği kullanıyorum."Tôi sử dụng bộ nhớ ngoài để lưu trữ ảnh.Hậu tố '-i' được thêm vào 'bellek' (bellek + i -> belleği) để biểu thị tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'kullanıyorum' (sử dụng). Nguyên âm cuối cùng của 'bellek' là 'e', vì vậy '-i' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Âm đệm 'ğ' được thêm vào giữa 'k' và 'i'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bilgisayarın belleği çok hızlı."Bộ nhớ của máy tính rất nhanh.Thêm hậu tố '-i' vào 'bellek' (belleği). '-i' là hậu tố sở hữu cách (tamlayan durumu) ngôi thứ ba số ít, hòa hợp nguyên âm theo quy tắc nhỏ (e -> i).
-
"Telefonun belleğinin boyutu ne kadar?"Dung lượng bộ nhớ của điện thoại là bao nhiêu?Thêm hậu tố '-i' vào 'bellek' để tạo thành 'belleği', sau đó thêm '-nin' để tạo thành 'belleğinin'. '-nin' là hậu tố sở hữu cách (tamlayan durumu), '-i' là hậu tố chỉ định (belirtme durumu), và hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn (e -> e và i -> i).
-
"Bu fotoğraf makinesinin belleği yetersiz."Bộ nhớ của máy ảnh này không đủ.Thêm hậu tố '-i' vào 'bellek' (belleği). '-i' là hậu tố sở hữu cách (tamlayan durumu) ngôi thứ ba số ít, hòa hợp nguyên âm theo quy tắc nhỏ (e -> i).
Thể phản thân
-
"Bilgisayarımın belleği bozulunca tüm veriler kendiliğinden silindi."Khi bộ nhớ máy tính của tôi bị hỏng, tất cả dữ liệu tự động bị xóa.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'bellek' trong câu này. 'Belleği' là dạng sở hữu cách (sở hữu của 'bilgisayarım') và đã trải qua biến âm phụ âm k -> ğ (bellek -> belleği).
-
"Telefonumun belleğinde yeterli alan olmadığı için yeni bir uygulama indiremedim."Vì không có đủ dung lượng trong bộ nhớ điện thoại của tôi, tôi không thể tải xuống một ứng dụng mới.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'bellek' trong câu này. 'Belleğinde' là dạng định vị cách (ở trong bộ nhớ) và đã trải qua biến âm phụ âm k -> ğ (bellek -> belleği), sau đó thêm hậu tố '-nde' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bu fotoğraf makinesinin belleği çok büyük olduğu için binlerce fotoğraf saklayabilirim."Vì bộ nhớ của máy ảnh này rất lớn, tôi có thể lưu trữ hàng nghìn bức ảnh.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'bellek' trong câu này. 'Belleği' là dạng sở hữu cách (sở hữu của 'makinesinin') và đã trải qua biến âm phụ âm k -> ğ (bellek -> belleği).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
