(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benimsemek
B2
Fiil B2 Chung

benimsemek

[benimsemek]
ôm
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "benimsemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

(bir inancı, teoriyi veya değişikliği) isteyerek ve coşkuyla kabul etmek

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chấp nhận (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, yeni bir yönetim tarzını benimsedi."

    "Công ty đã chấp nhận một phong cách quản lý mới."

  • "O, bu fikri hemen benimsedi."

    "Anh ấy đã chấp nhận ý tưởng này ngay lập tức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kabullenmek(chấp nhận) sahip çıkmak(ủng hộ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'benimsemek' không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)