reddetmek
/ɾed.detˈmec/
bác bỏ
Orta (B1)
Anlam "reddetmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi veya birini kabul etmemek, onaylamamak; karşı çıkmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ chối hoặc không chấp thuận điều gì đó hoặc ai đó; phản đối.
Örnekler (Ví dụ)
"Başvurumu reddettiler."
"Họ đã từ chối đơn đăng ký của tôi."
"O, suçlamaları reddetti."
"Anh ấy bác bỏ những lời buộc tội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'reddetmek' có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) hoặc một mệnh đề.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
