eşsiz
/eʃˈsiz/
sự kiện duy nhất
Orta (B1)
Anlam "eşsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Benzeri olmayan, tek, yegane.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng chú ý hoặc ngoại lệ; độc nhất.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, eşsiz bir fırsattı ve değerlendirmeliydik."
"Đây là một cơ hội duy nhất và chúng ta nên nắm bắt nó."
"Sanatçının eşsiz tarzı, onu diğerlerinden ayırıyor."
"Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã khiến anh ấy khác biệt so với những người khác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
