(Vị trí top_banner)
Hình minh họa berbat
B2
Sıfat B2 General

berbat

/beɾˈbat/
ví dụ tồi tệ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "berbat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok kötü veya kabul edilemez derecede olumsuz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Berbat bir gün geçirdim."

    "Tôi đã có một ngày tồi tệ."

  • "Bu berbat yemekleri kim yaptı?"

    "Ai đã làm những món ăn kinh khủng này vậy?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)