(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açıklamak
B1
Fiil (İsim-Fiil) B1 Tổng quát

açıklamak

/ɑt͡ʃɯklɑˈmɑk/
làm sáng tỏ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açıklamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi gizemini veya karmaşıklığını ortadan kaldırarak daha anlaşılır hale getirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách loại bỏ sự bí ẩn hoặc phức tạp xung quanh nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen konuyu öğrencilere açıkladı."

    "Giáo viên đã làm sáng tỏ chủ đề cho học sinh."

  • "Polis, olayı açıklamak için basın toplantısı düzenledi."

    "Cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo để làm sáng tỏ vụ việc."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'açıklamak' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi giải thích một điều gì đó cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Öğretmen, konuyu öğrencilere açıklar."
    Giáo viên giải thích chủ đề cho học sinh.
    Thêm hậu tố '-ar' vào 'açıklamak' để tạo thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Nguyên âm cuối của gốc từ là 'a', nên hậu tố '-ar' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu teoriyi daha iyi açıklamalısın."
    Bạn nên giải thích lý thuyết này tốt hơn.
    Thêm hậu tố '-malı' (cần thiết/nên) và '-sın' (ngôi thứ hai số ít - bạn) vào 'açıklamak'. Hòa hợp nguyên âm quyết định '-malı' thay vì '-meli'. '-sın' phù hợp với '-malı'.
  • "Lütfen bana bu durumu açıklar mısın?"
    Bạn có thể vui lòng giải thích tình huống này cho tôi được không?
    Thêm '-ar' (thì hiện tại rộng), '-mı' (câu hỏi), '-sın' (ngôi thứ hai số ít) vào 'açıklamak'. Hòa hợp nguyên âm quyết định '-ar' và '-mı'. '-sın' phù hợp với '-mı'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Öğretmen konuyu öğrencilere açıkladı."
    Giáo viên đã giải thích chủ đề cho học sinh.
    Hậu tố '-dı' được thêm vào 'açıklamak' để chia động từ ở thì quá khứ (Geçmiş Zaman). '-(y)ı' là hậu tố Tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho 'konu', và 'konuyu' cho biết chủ đề cụ thể được giải thích.
  • "Polis memuru olayı tüm detaylarıyla açıklayacak."
    Viên cảnh sát sẽ giải thích vụ việc với tất cả chi tiết.
    Hậu tố '-yacak' được thêm vào 'açıklamak' để chia động từ ở thì tương lai (Gelecek Zaman). 'Olayı' có nghĩa là 'vụ việc' (tân ngữ xác định), hậu tố '-ı' được thêm vào vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'a'.
  • "Lütfen bana bu karmaşık durumu açıklar mısın?"
    Bạn có thể giải thích cho tôi tình huống phức tạp này được không?
    Hậu tố '-ar' được thêm vào 'açıklamak' để tạo dạng Aorist (Geniş Zaman) dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự. Hậu tố '-mısın' được thêm vào để biến câu thành câu hỏi. 'Durumu' có nghĩa là 'tình huống' (tân ngữ xác định), hậu tố '-u' được thêm vào.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Öğretmen, öğrencilere konuyu daha iyi açıklamak için ek örnekler verdi."
    Giáo viên đưa ra thêm các ví dụ để giải thích rõ hơn chủ đề cho học sinh.
    Động từ 'açıklamak' được chia thành 'açıklamak' + '-mak' (dạng nguyên thể của động từ) + '-için' (để, vì). '-için' đứng sau một động từ nguyên thể để chỉ mục đích.
  • "Polis, olayı tanıklara açıklamak zorunda kaldı."
    Cảnh sát buộc phải giải thích vụ việc cho các nhân chứng.
    Động từ 'açıklamak' giữ nguyên dạng vì nó kết hợp với 'zorunda kaldı' (buộc phải). Cụm 'zorunda kaldı' đi kèm với động từ nguyên thể.
  • "Müdür, yeni kuralları tüm personele açıklamaya çalıştı."
    Giám đốc đã cố gắng giải thích các quy tắc mới cho toàn bộ nhân viên.
    Động từ 'açıklamak' được chia thành 'açıklamak' + '-ma' (để). Hậu tố '-ma' biến động từ thành danh động từ và sau đó '-ya' thêm vào để chỉ hướng đến, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm (a -> a).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Öğretmen, öğrencinin sorusunu tahtada açıkladı."
    Giáo viên đã giải thích câu hỏi của học sinh trên bảng.
    Động từ 'açıklamak' được chia ở thì quá khứ xác định (di'li geçmiş zaman) ngôi thứ 3 số ít (O - Anh ấy/Cô ấy/Nó). Hậu tố '-dı' (biến âm 'dı' thành 'dı' vì hòa hợp nguyên âm lớn, nguyên âm cuối là 'ı') được thêm vào để chỉ thì quá khứ. '-da' là hậu tố chỉ vị trí cách (bulunma durumu), nghĩa là 'trên' (bảng).
  • "Kitapta bu konuyu daha detaylı açıklamada fayda var."
    Có ích khi giải thích chủ đề này chi tiết hơn trong cuốn sách.
    Động từ 'açıklamak' được chuyển thành danh động từ (fiilimsi - isim-fiil) với hậu tố '-mada'. '-ta' là hậu tố chỉ vị trí cách (bulunma durumu), nghĩa là 'trong' (cuốn sách).
  • "Polis, olay yerinde durumu açıklarken zorlandı."
    Cảnh sát đã gặp khó khăn khi giải thích tình hình tại hiện trường vụ án.
    Động từ 'açıklamak' được chia ở dạng phân từ (ulaç - zarf-fiil) với hậu tố '-ken'. '-de' là hậu tố chỉ vị trí cách (bulunma durumu), nghĩa là 'tại' (hiện trường vụ án).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bana bu konuyu açıklarsan, çok sevinirim."
    Nếu bạn giải thích cho tôi vấn đề này, tôi sẽ rất vui.
    Hậu tố '-ar' được thêm vào để tạo thì rộng (Geniş Zaman) ở ngôi thứ hai số ít (sen). Sau đó, '-san' được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện (Şart Kipi).
  • "Bu durumu açıklamasak, yanlış anlaşılmalara yol açabilir."
    Nếu chúng ta không giải thích tình huống này, nó có thể dẫn đến những hiểu lầm.
    Hậu tố '-ma' được thêm vào để phủ định động từ. '-sak' là hậu tố của Şart Kipi (câu điều kiện) ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Olayı tüm detaylarıyla açıklasaydın, belki de bu kadar sorun yaşanmazdı."
    Nếu bạn giải thích sự việc với tất cả các chi tiết, có lẽ đã không có nhiều vấn đề đến vậy.
    Hậu tố '-sa' là Şart Kipi (câu điều kiện). '-ydı' là thì quá khứ của điều kiện (Şart Kipinin Hikayesi). '-y' là âm đệm (buffer letter).
(Vị trí vocab_tab4_inline)