bilgilendirici
/bil.ɡi.len.di.ɾi.dʒi/
giàu thông tin
İyi (B2)
Anlam "bilgilendirici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Faydalı veya ilginç bilgiler sağlayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu makale çok bilgilendiriciydi."
"Bài viết này rất giàu thông tin."
"Bilgilendirici bir sunum yaptı."
"Anh ấy đã có một bài thuyết trình giàu thông tin."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này được sử dụng để mô tả những thứ cung cấp nhiều thông tin. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha bilgilendirici |
Bu kitap diğerinden daha bilgilendirici.
(Cuốn sách này mang tính thông tin hơn cuốn kia.) |
| Superlative (En) | en bilgilendirici |
Bu makale okuduğum en bilgilendirici makale.
(Đây là bài báo mang tính thông tin nhất mà tôi từng đọc.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Bilgilendirici kelimesinin pekiştirilmiş hali yoktur.
(Không có dạng nhấn mạnh của từ 'bilgilendirici'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
