(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bilgili
B2
Sıfat B2 Tổng quát

bilgili

/bilˈɡili/
am hiểu về
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bilgili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilgi sahibi olan, bilgisi çok olan, malumatlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kiến thức; am hiểu; thông thạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, tarih konusunda çok bilgili bir profesördür."

    "Ông ấy là một giáo sư rất am hiểu về lịch sử."

  • "Bu konuda daha bilgili birine danışmalısın."

    "Bạn nên tham khảo ý kiến của một người am hiểu hơn về vấn đề này."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Bilgili' là một tính từ, vì vậy nó có thể được sử dụng để mô tả danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)