vukuf sahibi
[vuˈkuf saˈhibi]
am hiểu
İleri (C1)
Anlam "vukuf sahibi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir konuda derinlemesine bilgi ve anlayış sahibi olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kiến thức hoặc sự hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Profesör, Osmanlı tarihi konusunda vukuf sahibi bir uzmandır."
"Giáo sư là một chuyên gia am hiểu về lịch sử Ottoman."
"Bu karmaşık sorunun çözümü için, hukuk alanında vukuf sahibi birine danışmak gerekiyor."
"Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần phải tham khảo ý kiến của một người am hiểu về lĩnh vực luật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có kiến thức chuyên môn. Lưu ý cấu trúc 'sahibi' (người sở hữu) đi sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Profesör, Osmanlı tarihi konusunda derin bir vukuf sahibini gösterdi."Giáo sư đã thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lịch sử Ottoman.Ở đây, 'vukuf sahibi' không biến đổi vì nó đóng vai trò là một phần của cụm danh từ bổ nghĩa cho 'derin bir vukuf sahibi'. Nó mô tả loại kiến thức mà giáo sư thể hiện.
-
"Bu roman, yazarın insan psikolojisi vukuf sahibiliğini açıkça ortaya koyuyor."Cuốn tiểu thuyết này cho thấy rõ sự am hiểu tâm lý con người của tác giả.Ở đây, 'vukuf sahibiliğini' là dạng tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) của 'vukuf sahibiliği' (sự am hiểu). Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'ortaya koyuyor' (cho thấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ, và âm đệm 'n' được sử dụng vì vần trước là nguyên âm 'i'
-
"Şirket, yeni pazarlar hakkında vukuf sahibi birini işe almak istiyor."Công ty muốn thuê một người am hiểu về các thị trường mới.Ở đây, 'vukuf sahibi' không biến đổi vì nó là một phần của cụm danh từ bổ nghĩa cho 'birini'. Nó mô tả loại người mà công ty muốn thuê.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Tarih konusunda vukuf sahibi olarak konuşarak herkesi etkiledi."Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng cách nói chuyện với tư cách là một người am hiểu về lịch sử.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'vukuf sahibi' để tạo thành 'vukuf sahibi olarak', biểu thị trạng thái hoặc vai trò. 'Olarak' là một trạng từ, do đó 'vukuf sahibi' cần được điều chỉnh để phù hợp về mặt ngữ pháp.
-
"Bu konuya vukuf sahibi bir şekilde yaklaşarak sorunu çözebilirsin."Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng cách tiếp cận nó một cách am hiểu về vấn đề này.Hậu tố '-e' đã được thêm vào 'vukuf sahibi' để tạo thành 'vukuf sahibi bir şekilde', biểu thị trạng thái hoặc phương thức. 'Şekilde' là một trạng từ, do đó 'vukuf sahibi' cần được điều chỉnh để phù hợp về mặt ngữ pháp.
-
"Ekonomi alanında vukuf sahibi olmaya çalışarak geleceğini garanti altına alıyor."Anh ấy đang đảm bảo tương lai của mình bằng cách cố gắng trở nên am hiểu về lĩnh vực kinh tế.Hậu tố '-a' đã được thêm vào 'vukuf sahibi' để tạo thành 'vukuf sahibi olmaya', biểu thị mục đích hoặc hướng đến. 'Olmaya' là một động từ ở dạng gerund, do đó 'vukuf sahibi' cần được điều chỉnh để phù hợp về mặt ngữ pháp.
Thì Tương lai
-
"Yarın bu konuda daha vukuf sahibi olacağım."Tôi sẽ am hiểu hơn về vấn đề này vào ngày mai.Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağım' do hòa âm nguyên âm và ngôi 'ben' - tôi) được thêm vào để tạo thì tương lai và thể hiện chủ ngữ 'tôi' (ben).
-
"O, gelecekte bu alanda çok daha vukuf sahibi biri olacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ trở thành một người am hiểu hơn rất nhiều về lĩnh vực này trong tương lai.Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acak' do hòa âm nguyên âm) được thêm vào để tạo thì tương lai cho ngôi 'o' (anh ấy/cô ấy).
-
"Eğer çok çalışırsan, sen de bu konuda vukuf sahibi olabileceksin."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn cũng sẽ có thể am hiểu về vấn đề này.Hậu tố '-abilecek' (biến đổi thành '-abileceksin' do hòa âm nguyên âm và ngôi 'sen' - bạn) được thêm vào để diễn tả khả năng trong tương lai và thể hiện chủ ngữ 'bạn' (sen). 'vukuf sahibi ol-' là một cụm từ (idiom) nên không cần chia 'vukuf sahibi'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Profesörün bu konuda çok vukuf sahibi olduğuna dair söylentiler var."Có tin đồn rằng giáo sư rất am hiểu về vấn đề này.Thêm hậu tố '-i' vào 'sahip' để tạo thành 'sahibi' (sở hữu), sau đó thêm hậu tố '-ne' (hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít) để chỉ sự sở hữu của giáo sư. 'olduğuna dair' là cấu trúc 'olmak' (trở thành) ở dạng danh từ (isim-fiil) với hậu tố sở hữu và hậu tố cách. 'Dair' kết hợp với cấu trúc này để biểu thị 'về'. 'Söylentiler var' nghĩa là 'có tin đồn'.
-
"Ali, eski Osmanlı tarihi hakkında vukuf sahibiymiş. Ondan çok şey öğrenebiliriz."Nghe nói Ali rất am hiểu về lịch sử Ottoman cổ đại. Chúng ta có thể học được nhiều điều từ anh ấy.Từ 'vukuf sahibi' được kết hợp với hậu tố '-miş' (thì quá khứ gián tiếp) thông qua 'y' làm âm đệm (buffer letter) và 'imiş' biến đổi thành 'miş' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) để chỉ tin đồn hoặc thông tin nghe được. 'Vukuf sahibiymiş' diễn tả 'Nghe nói anh ấy am hiểu'.
-
"Sanat eleştirmenleri, yönetmenin sinema konusunda ne kadar vukuf sahibi olduğunu uzun uzun anlatmışlar."Các nhà phê bình nghệ thuật đã kể chi tiết về việc đạo diễn am hiểu về điện ảnh đến mức nào.Từ 'olduğunu' có nguồn gốc từ động từ 'olmak' (trở thành). '-duğu' là hậu tố biến động từ thành danh từ (participle), '-nu' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, và '-ı' là hậu tố đối cách (accusative case) vì nó là đối tượng trực tiếp của 'anlatmışlar' (đã kể).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu konuda vukuf sahibiyim. Her detayı biliyorum."Tôi có kiến thức sâu rộng về vấn đề này. Tôi biết mọi chi tiết.Hậu tố '-im' được thêm vào 'vukuf sahibi' để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Tôi). Đây là hậu tố sở hữu cách (iyelik eki) cho 'ben' (tôi) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Edebiyat konusunda vukuf sahibi misiniz? Eğer öyleyse, bana yardım edebilir misiniz?"Bạn có am hiểu về văn học không? Nếu có, bạn có thể giúp tôi được không?Hậu tố '-siniz' được thêm vào 'vukuf sahibi' để hỏi ngôi thứ hai số nhiều hoặc ngôi thứ hai số ít lịch sự (Bạn). Đồng thời 'mi' là tiểu từ nghi vấn. Cả hai tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Onların tarih konusunda vukuf sahibi olduklarını düşünüyorum. Yoksa bu kadar bilgili olamazlardı."Tôi nghĩ rằng họ có kiến thức sâu rộng về lịch sử. Nếu không, họ không thể hiểu biết nhiều như vậy.Hậu tố '-olduklarını' được thêm vào 'vukuf sahibi' để biến thành một mệnh đề danh từ, chỉ ra rằng 'vukuf sahibi olma' (việc am hiểu) là đối tượng của động từ 'düşünüyorum' (tôi nghĩ). '-ları' là hậu tố sở hữu cách cho 'onlar' (họ) và '-n' là âm đệm (buffer) khi thêm hậu tố chỉ định cách '-ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
