(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bilgisiz
B1
Sıfat B1 Chung

bilgisiz

/bilˈɟisiz/
không biết
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bilgisiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir durum veya gerçek hakkında bilgi sahibi olmayan, habersiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không biết, không nhận thức được về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuda tamamen bilgisizdim."

    "Tôi hoàn toàn không biết gì về vấn đề này."

  • "Olay hakkında bilgisiz olduğunu iddia etti."

    "Anh ta khẳng định rằng anh ta không biết gì về vụ việc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

habersiz(không hay biết) vakıf olmayan(không quen thuộc, không thạo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'bilgisiz' là một tính từ, có thể biến đổi theo các hậu tố sở hữu (ví dụ: bilgisizim - tôi không biết).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)