bilgisizlik
/bil.ɡi.siːzˈlic/
thiếu kiến thức
Orta (B1)
Anlam "bilgisizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu veya durum hakkında bilgi veya anlayış eksikliği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bilgisizliği beni şaşırttı."
"Sự thiếu kiến thức của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."
"Bilgisizlik bazen cesaret getirir."
"Đôi khi thiếu hiểu biết mang lại sự dũng cảm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Bilgisizlik' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
