boğucu
/boː.ɰuˈd͡ʒu/
ngột ngạt
İyi (B2)
Anlam "boğucu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Nefes almayı zorlaştıran, havasız.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngột ngạt, thiếu không khí trong lành; thông gió kém.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu oda çok boğucu, biraz pencere açalım."
"Căn phòng này ngột ngạt quá, hãy mở cửa sổ một chút."
"İstanbul'un yazları bazen çok boğucu olabiliyor."
"Mùa hè ở Istanbul đôi khi có thể rất ngột ngạt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Tính từ 'boğucu' có thể được sử dụng để mô tả không khí, thời tiết, hoặc một tình huống gây khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | boğucu |
Bu çok boğucu bir hava.
(Đây là một bầu không khí rất ngột ngạt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | boğucuyu |
Boğucuyu havayı sevmiyorum.
(Tôi không thích cái không khí ngột ngạt đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | boğucuya |
Boğucuya havaya alışmak zor.
(Thật khó để làm quen với không khí ngột ngạt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | boğucuda |
Boğucuda havada nefes almak zor.
(Thật khó để thở trong bầu không khí ngột ngạt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | boğucudan |
Boğucudan havadan kaçmak istiyorum.
(Tôi muốn trốn khỏi bầu không khí ngột ngạt.) |
| Plural (Çoğul) | boğucular |
Boğucular havalar beni hasta ediyor.
(Những bầu không khí ngột ngạt làm tôi ốm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu boğucan havada yürümek çok zor."Đi bộ trong không khí ngột ngạt này rất khó.Hậu tố '-an' được thêm vào để tạo thành một tính từ bổ nghĩa cho 'hava' (không khí), diễn tả tính chất 'gây ngột ngạt'. Vì 'boğucu' kết thúc bằng nguyên âm 'u', không cần âm đệm.
-
"Boğucan bir atmosferde konuşmakta bile zorlanıyorum."Tôi thậm chí còn khó khăn khi nói chuyện trong một bầu không khí ngột ngạt.Hậu tố '-an' được thêm vào để tạo thành một tính từ bổ nghĩa cho 'atmosfer' (bầu không khí), diễn tả tính chất 'gây ngột ngạt'. Vì 'boğucu' kết thúc bằng nguyên âm 'u', không cần âm đệm.
-
"Boğucan yaz günlerinde deniz kenarında olmak rahatlatıcıdır."Vào những ngày hè ngột ngạt, được ở bên bờ biển thật thư giãn.Hậu tố '-an' được thêm vào để tạo thành một tính từ bổ nghĩa cho 'yaz günleri' (những ngày hè), diễn tả tính chất 'gây ngột ngạt'. Vì 'boğucu' kết thúc bằng nguyên âm 'u', không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
