parçalanmış
/paɾt͡ʃalanˈmɯʃ/
bị phân mảnh
İyi (B2)
Anlam "parçalanmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bütünlüğü bozulmuş, ufak parçalara ayrılmış, bölünmüş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.
Örnekler (Ví dụ)
"Savaşta şehir parçalanmış durumda."
"Thành phố bị tàn phá trong chiến tranh."
"Parçalanmış bir ailede büyüdü."
"Anh ấy lớn lên trong một gia đình tan vỡ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hậu tố '-mış' được thêm vào sau động từ để tạo thành tính từ bị động. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
