boş durmak
/boʃ duɾˈmak/
rảnh rỗi sinh nông nổi
Temel (A2)
Anlam "boş durmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
işsiz olmak, yapacak bir şeyi olmamak
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có nhiều thời gian rảnh, không có việc gì làm
Örnekler (Ví dụ)
"Bütün gün boş durmaktan sıkıldım."
"Tôi chán vì cả ngày không có gì làm."
"Boş durmaktan sonra sonunda bir iş buldum."
"Sau khi rảnh rỗi, cuối cùng tôi cũng tìm được một công việc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'durmak' (dừng lại, ở lại) kết hợp với tính từ 'boş' (trống rỗng, rảnh rỗi) để tạo thành cụm động từ. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi động từ này được chia.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ben genellikle hafta sonları boş dururum."Tôi thường rảnh rỗi vào cuối tuần.Hậu tố '-ur' được thêm vào 'boş durmak' để chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít (Ben). Hòa phối nguyên âm lớn: 'u' -> 'u'.
-
"O, iş bulamadığı için sürekli boş durar."Anh ấy/Cô ấy liên tục rảnh rỗi vì không tìm được việc.Hậu tố '-ar' được thêm vào 'boş durmak' để chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (O). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
-
"Siz boş durmayı sevmezsiniz, değil mi?"Các bạn không thích rảnh rỗi, phải không?Hậu tố '-mezsiniz' được thêm vào 'boş durmak' (ở dạng phủ định) để chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ hai số nhiều (Siz). Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): 'mak' -> 'me' (phủ định), 'siz' (ngôi 'Siz').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
