(Vị trí top_banner)
Hình minh họa işsiz
A2
sıfat A2 Tổng quát

işsiz

[iʃˈsiz]
ăn không ngồi rồi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "işsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çalışmayan, bir işte çalışması olmayan, aylak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động, không được sử dụng, nhàn rỗi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mezun olduktan sonra uzun süre işsiz kaldım."

    "Sau khi tốt nghiệp, tôi đã thất nghiệp một thời gian dài."

  • "Ülkede işsiz sayısı giderek artıyor."

    "Số lượng người thất nghiệp ở đất nước đang ngày càng tăng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'işsiz' là một tính từ. Để diễn tả trạng thái 'ăn không ngồi rồi' của một người, có thể dùng cấu trúc: 'işsiz olmak' (trở nên thất nghiệp, không có việc làm).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha işsiz
O, daha işsiz hissediyor.
(Anh ấy cảm thấy thất nghiệp hơn.)
Superlative (En) en işsiz
Bu şehirdeki en işsiz insanlardan biri.
(Một trong những người thất nghiệp nhất ở thành phố này.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
İşsizlikten yapayalnız kaldı.
(Anh ấy trở nên hoàn toàn cô đơn vì thất nghiệp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)