uğraşmak
/ˈuːɾaʃmak/
chịu khó
Orta (B1)
Anlam "uğraşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi yapmak için çaba harcamak, emek vermek; gerekmese bile bir şeyle zaman ve enerji harcamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chịu khó làm gì; bỏ công sức và thời gian để làm gì đó, đặc biệt khi nó không thực sự cần thiết.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projeyle çok uğraştım."
"Tôi đã rất chịu khó (đầu tư công sức) vào dự án này."
"Boş zamanlarımda resim yapmakla uğraşıyorum."
"Vào thời gian rảnh, tôi chịu khó vẽ tranh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'uğraşmak' thường đi với cách Dative (hậu tố -e/-a) để chỉ đối tượng mà người ta đang 'chịu khó' làm gì.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
