bot
/bot/
ủng
Temel (A2)
Anlam "bot" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayakları ve bilekleri, bazen de bacakların alt kısmını kaplayan, genellikle su ve soğuktan koruyan bir tür ayakkabı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại giày dép chắc chắn, bao phủ bàn chân và mắt cá chân, đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.
Örnekler (Ví dụ)
"Karda yürüyüş yaparken bot giymek önemlidir."
"Việc đi ủng khi đi bộ trong tuyết là rất quan trọng."
"Yeni bir çift bot aldım."
"Tôi đã mua một đôi ủng mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý cách sử dụng từ trong các cụm từ và thành ngữ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bot |
Bu bir bot.
(Đây là một chiếc thuyền.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | botu |
Botu gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy chiếc thuyền.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bota |
Bota bindim.
(Tôi đã lên thuyền.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | botta |
Eşyalar botta duruyor.
(Đồ đạc đang ở trên thuyền.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bottan |
Bottan indim.
(Tôi đã xuống thuyền.) |
| Plural (Çoğul) | botlar |
Denizde birçok bot var.
(Có rất nhiều thuyền trên biển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
