(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boya
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

boya

/bo.ja/
thuốc nhuộm
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "boya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi renklendirmek için kullanılan madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất dùng để nhuộm các vật liệu như vải, giấy hoặc tóc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Saçımı siyah boya ile boyadım."

    "Tôi nhuộm tóc bằng thuốc nhuộm đen."

  • "Bu duvarın boyası dökülüyor."

    "Lớp sơn của bức tường này đang bong tróc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'boya'. Ví dụ: 'boyası' (màu của nó)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) boya
Duvarı boya ile kapladılar.
(Họ phủ bức tường bằng sơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) boya
Boyayı duvara sürdü.
(Anh ấy quét sơn lên tường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) boyaya
Fırçayı boyaya batır.
(Nhúng cọ vào sơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) boyada
Boyada kimyasal maddeler var.
(Có các chất hóa học trong sơn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) boyadan
Boyadan çıkan koku rahatsız edici.
(Mùi phát ra từ sơn rất khó chịu.)
Plural (Çoğul) boyalar
Bu dükkanda farklı renklerde boyalar var.
(Có nhiều loại sơn màu khác nhau trong cửa hàng này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)