(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bozukluk
B2
İsim B2 Y học, Đời sống hàng ngày

bozukluk

/boˈzukɫuk/
rối loạn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bozukluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzensizlik, karışıklık; normal fiziksel veya zihinsel fonksiyonları bozan hastalık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự; bệnh tật làm gián đoạn các chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava durumundaki bozukluk uçuşları etkiledi."

    "Sự rối loạn trong thời tiết đã ảnh hưởng đến các chuyến bay."

  • "Sindirim sisteminde bir bozukluk yaşıyorum."

    "Tôi đang trải qua một sự rối loạn trong hệ tiêu hóa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Bozukluk thường được sử dụng để chỉ trạng thái không bình thường hoặc sự gián đoạn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bozukluk
Bu odanın duvarında bir bozukluk var.
(Có một chỗ hỏng trên tường của căn phòng này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bozukluğu
Bu bozukluğu tamir etmemiz gerekiyor.
(Chúng ta cần sửa chữa chỗ hỏng này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bozukluğa
Bu durum bozukluğa yol açabilir.
(Tình huống này có thể dẫn đến sự trục trặc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bozuklukta
Sistemde bir bozuklukta veri kaybı yaşandı.
(Đã có sự mất mát dữ liệu trong một sự cố hệ thống.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bozukluktan
Bu bozukluktan kaynaklanan sorunları çözmeliyiz.
(Chúng ta cần giải quyết các vấn đề phát sinh từ sự cố này.)
Plural (Çoğul) bozukluklar
Üretim hattında birçok bozukluklar tespit edildi.
(Nhiều lỗi đã được phát hiện trong dây chuyền sản xuất.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)